laze

/leiz/
danh từ
  1. lúccông rỗi nghề
động từ
  1. (thông tục) lười biếng; sốngcông rỗi nghề, ăn không ngồi rồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

laze
The cat lazes in a sunny spot on the carpet.