lr
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên tố hóa học phóng xạ: "lr" là ký hiệu hóa học của nguyên tố Lawrencium (Lawrenxi), một nguyên tố phóng xạ siêu urani được tổng hợp nhân tạo từ californium. Nguyên tố này không tồn tại trong tự nhiên và chỉ được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Nguyên tố lr rất không bền và phân rã nhanh chóng.)
- (Các nhà khoa học đã tổng hợp lr bằng cách bắn phá californium bằng các ion boron.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bảng tuần hoàn: "lr" là ký hiệu của nguyên tố thứ 103, nằm trong nhóm actini.
- Lawrencium (lr) is a synthetic element with atomic number 103. (Lawrenxi (lr) là một nguyên tố tổng hợp có số nguyên tử 103.)
Biến thể và từ gần giống
Lawrencium (n): tên đầy đủ của nguyên tố, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- Lawrencium is named after physicist Ernest Lawrence. (Lawrenxi được đặt theo tên nhà vật lý Ernest Lawrence.)
Lr-256: đồng vị bền nhất của lawrencium, có chu kỳ bán rã khoảng 11 giờ.
- The isotope lr-256 has a half-life of approximately 11 hours. (Đồng vị lr-256 có chu kỳ bán rã khoảng 11 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Lawrencium: tên gọi đầy đủ, thay thế cho ký hiệu "lr" trong ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ liên quan
- Không có - "lr" là ký hiệu hóa học, không có phrasal verbs hay thành ngữ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có - do tính chất chuyên ngành, không có thành ngữ cho từ này.