lari

lari

A traveler exchanges lari for euros at the currency counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mòng biển; nhàn biển; cướp biển; chim xúc : "lari" một danh từ tập hợp trong phân loại động vật học, chỉ một phân bộ chim biển bao gồm các loài mòng biển, nhàn biển, cướp biển chim xúc .
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Georgia: "lari" cũng đơn vị tiền tệ chính thức của quốc gia Georgia (Gruzia), được chia thành 100 tetri.
dụ sử dụng
  • Động vật học:

    • The lari are known for their excellent flying skills and coastal habitats. (Các loài trong phân bộ lari nổi tiếng với kỹ năng bay xuất sắc môi trường sống ven biển.)
  • Tiền tệ:

    • The price of this book is 20 lari. (Giá của cuốn sách này 20 lari.)
    • He exchanged his dollars for Georgian lari at the bank. (Anh ấy đã đổi đô la của mình sang lari Gruzia tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh địa hoặc kinh tế: "lari" thường được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ, kèm theo ISO 4217 GEL.

    • The lari has been the official currency since 1995. (Lari đã là tiền tệ chính thức từ năm 1995.)
  • Trong sinh học phân loại: "lari" một phân bộ (suborder) trong bộ Choiroi (Charadriiformes), thường được nhắc đến trong các tài liệu về chim biển.

    • The suborder Lari includes families such as Laridae (gulls) and Sternidae (terns). (Phân bộ Lari bao gồm các họ như Laridae (mòng biển) Sternidae (nhàn biển).)
Biến thể từ gần giống
  • Lari (số nhiều không đổi): "lari" có thể giữ nguyên hình thức khi ở số nhiều, hoặc dùng "laris" trong một số ngữ cảnh không chính thức.

    • He has 50 lari in his wallet. (Anh ấy 50 lari trong .)
  • Từ liên quan: Không biến thể từ vựng phổ biến khác cho "lari" trong tiếng Anh.

Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa tiền tệ: Không từ đồng nghĩa chính xác; "Georgian lari" cách nói đầy đủ.
  • Đối với nghĩa động vật học: "gulls, terns, jaegers, skimmers" các thành viên cụ thể trong phân bộ, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "lari" đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng "lari" trong tiếng Anh.