ler

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ler một danh từ riêng, chỉ vị thần biển trong thần thoại Ireland. Ông được xem cha của thần Manannan, một vị thần biển nổi tiếng khác. Trong thần thoại xứ Wales, Ler tương ứng với thần Llyr.
    • Vị thần biển: "ler" dùng để chỉ vị thần cai quản biển cả, thường được nhân cách hóa như một người cha hoặc một thế lực hùng mạnh.
dụ sử dụng
  • (Trong thần thoại Ireland, Ler cha của Manannan.)
  • (Biển cả thường được nhắc đến như lãnh địa của Ler.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sea personified as Ler": biển cả được nhân cách hóa thành Ler, một cách diễn đạt văn chương hoặc thơ ca.
    • Poets of old invoked Ler to describe the wrath of the ocean. (Các nhà thơ xưa đã cầu khẩn Ler để miêu tả cơn thịnh nộ của đại dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Llyr (danh từ riêng): hình thái tương đương của Ler trong thần thoại xứ Wales.
    • Llyr is the Welsh counterpart of the Irish Ler. (Llyr đối tác xứ Wales của Ler Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Manannan (danh từ riêng): con trai của Ler, cũng một vị thần biển.
    • Manannan is often associated with the sea, like his father Ler. (Manannan thường được liên kết với biển cả, giống như cha mình Ler.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ler". Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản thần thoại hoặc học thuật.