lucy

Định nghĩa

Lucy (Danh từ riêng): Tên gọi một bộ xương hóa thạch không hoàn chỉnh của một phụ nữ thuộc loài Australopithecus afarensis, được phát hiệnmiền đông Ethiopia vào năm 1974. Đây một trong những phát hiện cổ sinh vật học quan trọng nhất, giúp hiểu về quá trình tiến hóa của loài người.

dụ sử dụng
  • (Việc phát hiện ra Lucy vào năm 1974 đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về sự tiến hóa của loài người.)
  • (Lucy được ước tính đã sống cách đây khoảng 3,2 triệu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lucy" thường được dùng như một từ ngữ chuyên ngành trong cổ sinh vật học, nhân chủng học, khảo cổ học, để chỉ cụ thể mẫu hóa thạch này.
  • Trong văn hóa đại chúng, "Lucy" đôi khi được dùng như một biểu tượng cho nguồn gốc loài người.
Biến thể từ gần giống
  • Australopithecus afarensis (Danh từ): Tên khoa học của loài Lucy thuộc về.
  • Hóa thạch (Danh từ): Các di tích cổ sinh vật được bảo quản trong đá, trong đó Lucy một dụ nổi bật.
Từ đồng nghĩa
  • Mẫu hóa thạch (Cụm danh từ): Chỉ các mẫu vật cổ sinh học, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác "Lucy" tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Lucy" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Lucy's legacy": Di sản của Lucy, thường dùng để chỉ tác động lâu dài của phát hiện này lên khoa học văn hóa.
    • Lucy's legacy continues to inspire new generations of paleontologists. (Di sản của Lucy tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà cổ sinh vật học mới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lucy
A paleontologist carefully examines the Lucy skeleton in a museum.