lousy
/'lauzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tồi tệ, dở tệ: Chỉ chất lượng rất kém, không đạt yêu cầu hoặc không hài lòng.
- Khó chịu, bực bội: Dùng để diễn tả cảm giác không vui, tâm trạng xấu.
- Đầy rẫy, nhiều (một cách tiêu cực): (Thông tục) Có rất nhiều thứ gì đó, thường theo cách không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ chất lượng tồi:
- I had a lousy day at work. (Tôi đã có một ngày làm việc tồi tệ.)
- The service at that restaurant was lousy. (Dịch vụ ở nhà hàng đó rất dở.)
- Chỉ cảm giác khó chịu:
- I feel lousy today; I think I'm getting sick. (Tôi cảm thấy rất khó chịu hôm nay; tôi nghĩ mình sắp bị ốm.)
- Chỉ số lượng nhiều (tiêu cực):
- This report is lousy with errors. (Báo cáo này đầy rẫy lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To feel lousy about something": Cảm thấy tệ hoặc có lỗi về điều gì đó.
- He felt lousy about forgetting her birthday. (Anh ấy cảm thấy rất tệ vì đã quên sinh nhật của cô ấy.)
- "Lousy with (something)": (Thông tục) Có rất nhiều thứ gì đó.
- That old house is lousy with cockroaches. (Ngôi nhà cũ đó đầy rẫy gián.)
Biến thể và từ gần giống
- Lousily (trạng từ): một cách tồi tệ, tệ hại.
- The project was lousily managed. (Dự án được quản lý một cách tồi tệ.)
- Lousiness (danh từ): sự tồi tệ, tình trạng kém chất lượng.
- The lousiness of the weather ruined our picnic. (Thời tiết tồi tệ đã phá hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Terrible: kinh khủng, tồi tệ.
- Awful: khủng khiếp, tệ hại.
- Rotten: thối nát, tồi tệ (nghĩa bóng).
- Crappy: (thông tục) rất tệ.
Thành ngữ liên quan
- A lousy deal: Một thỏa thuận hoặc tình huống bất lợi, tồi tệ.
- Losing the contract was a lousy deal for the company. (Việc mất hợp đồng là một điều tồi tệ cho công ty.)
- Lousy luck: Vận xui, vận rủi.
- I had lousy luck at the casino. (Tôi đã gặp vận xui ở sòng bạc.)
tính từ
- có rận; có chấy
- puộc thưa khuẫn bần tiện; ghê gớm
- (từ lóng) (+ with) đầy rẫy, lắm, nhiều
- lousy with moneylắm tiền nhiều của