lento

/'lentou/
Học thuật
Thân thiện
lento

Le chef d'orchestre indique que le passage doit être joué lento.

Định nghĩa
  1. Phó từ (âm nhạc):

    • Chậm: Chỉ tốc độ diễn tấu âm nhạc một cách chậm rãi, thong thả.
  2. Danh từ giống đực (âm nhạc):

    • Khúc nhạc chậm: Một đoạn nhạc hoặc một chương trong tác phẩm được chơi với tốc độ chậm.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • Ce passage doit être joué lento. (Đoạn này phải được chơi một cách chậm rãi.)
    • Le chef d'orchestre a indiqué "lento". (Người chỉ huy dàn nhạc đã ra hiệu "chậm".)
  • Danh từ giống đực:

    • Le lento de cette symphonie est très émouvant. (Khúc nhạc chậm của bản giao hưởng này rất cảm động.)
    • Il a composé un beau lento pour violon. (Anh ấy đã sáng tác một khúc nhạc chậm cho violin rất hay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lento assai" hoặc "Lento molto": Rất chậm. Đâynhững chỉ dẫn chi tiết hơn về tốc độ trong âm nhạc.
    • Le mouvement central est marqué lento assai. (Chương giữa được đánh dấurất chậm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentamente (phó từ): Một từ đồng nghĩa khác trong tiếng Ý cũng có nghĩa là "chậm" trong âm nhạc.
  • Lent (tính từ tiếng Pháp): Chậm. (Lưu ý: Đâymột từ tiếng Pháp riêng biệt, không phải biến thể của "lento").
  • Adagio (danh từ/ phó từ): Một thuật ngữ âm nhạc khác chỉ tốc độ chậm, thường nhanh hơn một chút so với "lento".
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Adagio: Chậm, thong thả.
  • Grave: Chậm trang nghiêm.
  • Largo: Rộng rãi, chậm rãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "lento" do đâymột thuật ngữ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lento".

lento

Le chef d'orchestre indique que le passage doit être joué lento.

phó từ
  1. (âm nhạc) chậm
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) khúc nhạc chậm

Từ gần giống

Từ chứa "lento"

Từ có nhắc đến "lento"