lent
/lent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chậm, chậm chạp, chậm rãi: Mô tả một hành động, chuyển động hoặc quá trình diễn ra với tốc độ thấp, không nhanh.
- Chậm hiểu, chậm chạp (về trí óc): Mô tả một người có khả năng tiếp thu, suy nghĩ hoặc phản ứng không nhanh nhạy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La voiture roule à une vitesse lente. (Chiếc xe chạy với tốc độ chậm.)
- Il a une démarche lente et solennelle. (Ông ấy có dáng đi chậm rãi và trang trọng.)
- La croissance économique est lente cette année. (Tăng trưởng kinh tế chậm trong năm nay.)
- C'est un élève lent, mais très appliqué. (Đó là một học sinh chậm hiểu, nhưng rất chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au ralenti": Ở chế độ chậm, quay chậm (thường dùng trong điện ảnh, video).
- Regardons la scène au ralenti. (Hãy xem cảnh đó ở chế độ quay chậm.)
"Lent à + infinitif": Chậm (làm việc gì đó), miễn cưỡng (làm việc gì đó).
- Il est lent à prendre des décisions. (Anh ấy chậm đưa ra quyết định.)
- Elle n'est pas lente à se plaindre. (Cô ấy không ngại phàn nàn đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Lentement (trạng từ): Một cách chậm chạp, chậm rãi.
- Parle plus lentement, s'il te plaît. (Hãy nói chậm hơn, làm ơn.)
Lenteur (danh từ giống cái): Sự chậm chạp, tính chậm chạp.
- La lenteur administrative est frustrante. (Sự chậm chạp hành chính thật đáng bực.)
Ralentir (động từ): Làm chậm lại, giảm tốc độ.
- Il faut ralentir dans les virages. (Phải giảm tốc độ ở những khúc cua.)
Từ đồng nghĩa
- Doux (adj): Nhẹ nhàng, chậm rãi (thường cho chuyển động).
- Paresseux/se (adj): Lười biếng, uể oải (có thể chỉ tốc độ do thiếu nỗ lực).
- Tardif/ve (adj): Muộn, chậm trễ (nhấn mạnh thời điểm so với dự kiến).
Từ trái nghĩa
- Rapide (adj): Nhanh.
- Vif / vive (adj): Nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Prompt/e (adj): Mau lẹ, nhanh chóng.
Thành ngữ liên quan
"Tourner au ralenti" (động từ + trạng từ): Chạy không tải (động cơ), hoạt động cầm chừng.
- Le moteur tourne au ralenti. (Động cơ đang chạy không tải.)
"Une lente agonie": Một cái chết từ từ, kéo dài trong đau đớn (nghĩa bóng: một quá trình suy tàn kéo dài).
- La fermeture de l'usine a été une lente agonie pour la région. (Việc đóng cửa nhà máy là một cái chết từ từ đối với khu vực.)
tính từ
- chậm, chậm chạp, chậm rãi
- Exécution lentesự thực hiện chậm
- Esprit lenttrí óc chậm chạp
- Mort lentesự chết dần chết mòn