luthier

Học thuật
Thân thiện
luthier

Un luthier ajuste les cordes d'un violon dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ làm đàn: Người thủ công chuyên chế tạo, sửa chữa điều chỉnh các loại đàn dây, đặc biệtđàn vĩ cầm (violon) các nhạc cụ cùng họ (viola, cello, contrebasse), hoặc đàn guitar.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce violon a été fabriqué par un luthier renommé. (Cây đàn vĩ cầm này được chế tạo bởi một thợ làm đàn nổi tiếng.)
    • Je dois apporter ma guitare chez le luthier pour une réparation. (Tôi phải mang cây đàn guitar của mình đến chỗ thợ làm đàn để sửa chữa.)
    • Il a appris le métier de luthier auprès d'un maître. (Anh ấy đã học nghề thợ làm đàn từ một bậc thầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luthier d'art": thợ làm đàn mỹ nghệ, người chế tác những cây đàn được coi là tác phẩm nghệ thuật.
    • Ses instruments sont signés par un luthier d'art. (Những nhạc cụ của anh ấy đượctên bởi một thợ làm đàn mỹ nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutherie (danh từ giống cái): nghề làm đàn, kỹ thuật chế tạo đàn.
    • La lutherie est un métier qui allie artisanat et passion pour la musique. (Nghề làm đànmột nghề kết hợp thủ công niềm đam mê âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Facteur d'instruments (à cordes): thợ chế tạo nhạc cụ (dây). (Đâymột cách diễn đạt rộng hơn, nhưng có thể dùng trong cùng ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "luthier")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "luthier")

luthier

Un luthier ajuste les cordes d'un violon dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. thợ làm đàn