lutra

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Lutra: Một chi động vật thuộc họ Chồn (Mustelidae), bao gồm các loài rái cá. Trong một số hệ thống phân loại, được xem một chi của phân họ Lutrinae.
    • Lưu ý: Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại động vật.
dụ sử dụng
  • (Lutra một chi bao gồm loài rái cá Á-Âu.)
  • (Trong một số phân loại, Lutra được xem một chi của phân họ Lutrinae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lutra lutra": Tên khoa học của loài rái cá thường (Eurasian otter).
    • The scientific name for the Eurasian otter is Lutra lutra. (Tên khoa học của loài rái cá thường Lutra lutra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutrinae (danh từ): Phân họ Rái cá, bao gồm tất cả các loài rái cá.
    • Lutrinae is a subfamily of the Mustelidae family. (Lutrinae một phân họ của họ Chồn.)
  • Lutrine (tính từ): Thuộc về rái cá, giống rái cá.
    • The lutrine features are adapted for aquatic life. (Các đặc điểm giống rái cá thích nghi với đời sống dưới nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Otter (danh từ): Rái cá (tên gọi phổ biến, không phải tên khoa học).
    • The otter is a playful aquatic animal. (Rái cá loài động vật thủy sinh thích chơi đùa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "lutra" danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lutra".

Khám phá thêm

Các từ liên quan