lycee

Định nghĩa

Danh từ: - Trường trung học phổ thông (đặc biệtPháp): "lycee" chỉ một trường học dành cho học sinhgiai đoạn giữa tiểu học đại học, thường bao gồm các lớp từ 9 đến 12 (tương đương cấp 3 tại Việt Nam). Đây một thuật ngữ chính thức trong hệ thống giáo dục Pháp một số nước nói tiếng Pháp.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã học tại một trường trung học phổ thông danh tiếng ở Paris.)
  • (Trường trung học phổ thông này cung cấp các khóa học nâng cao về toán học văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lycee professionnel: trường trung học phổ thông dạy nghề.
    • He attended a lycee professionnel to learn carpentry. (Anh ấy theo học một trường trung học phổ thông dạy nghề để học nghề mộc.)
  • Lycee general: trường trung học phổ thông tổng quát (dạy các môn học thuật).
    • Most students in the lycee general aim for university. (Hầu hết học sinh tại trường trung học phổ thông tổng quát đều nhắm đến đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Lycéen (danh từ): học sinh trung học phổ thông (nam).
    • The lycéen was excited about his graduation. (Học sinh trung học phổ thông đó rất hào hứng về lễ tốt nghiệp của mình.)
  • Lycéenne (danh từ): học sinh trung học phổ thông (nữ).
    • The lycéenne won a scholarship to study abroad. (Nữ học sinh trung học phổ thông đó đã giành được học bổng du học.)
Từ đồng nghĩa
  • Secondary school: trường trung học (thuật ngữ chung).
  • High school: trường trung học phổ thông (thuật ngữ phổ biến ở Mỹ).
  • Gymnasium: trường trung học phổ thông (thuật ngữĐức một số nước châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lycee" đây danh từ chỉ địa điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ đặc biệt liên quan đến "lycee" đây thuật ngữ giáo dục cụ thể.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lycee"

lycee
Students walk toward the lycee on a sunny morning.