leyden

leyden

A historic windmill stands beside a canal in Leyden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Leiden (hoặc Leyden): Tên một thành phốphía tây Lan. Đây nơi trú của những người Cha Hành hương (Pilgrim Fathers) trong 11 năm trước khi họ lên đường đến Mỹ vào năm 1620.

dụ sử dụng
  • (Những người Cha Hành hương đã sống ở Leyden trước khi lên đường đến Mỹ.)
  • (Leyden nổi tiếng với trường đại học lịch sử các kênh đào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leyden jar (bình Leyden): Một thiết bị lịch sử dùng để lưu trữ tĩnh điện, được phát minh tại thành phố này.
    • The Leyden jar was an early form of capacitor. (Bình Leyden một dạng tụ điện thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leiden (cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Lan hiện đại).
  • Leyden (cách viết , thường thấy trong văn bản lịch sử tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Leiden (tên chính thức bằng tiếng Lan).
  • Thành phố Đại học ( trường Đại học Leiden danh tiếng).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Leyden", nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khoa học.