Học thuật
Thân thiện
lè

Đứa bé lè lưỡi ra khi nếm thử quả chanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thè ra, đưa ra ngoài một cách chậm chạp: Chỉ hành động đưa một bộ phận cơ thể (thường lưỡi) ra khỏi miệng một cách chậm rãi hoặc lén lút.
    • Đùn, đẩy ra khỏi miệng: Chỉ hành động dùng lưỡi đẩy thức ăn hoặc vật đó từ trong miệng ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con mèo nằm phơi nắng, thỉnh thoảng lại lưỡi liếm mép.
    • Đứa trẻ biếng ăn, ngồi cơm ra ngoài.
    • làm mặt xấu lưỡi với tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " lưỡi": Thành ngữ chỉ hành động thè lưỡi ra, thường biểu thị sự mệt mỏi, chế nhạo hoặc làm mặt xấu.

    • Chạy về đến nhà, mệt đến mức chỉ biết đứng lưỡi thở.
    • Thấy tôi không đồng ý, lưỡi ra cười.
  • "lè nhè" (từ láy): Nói dai, nói đi nói lại một cách khó chịu hoặc làm việc đó một cách chậm chạp, thiếu nhiệt tình.

    • Đừng lè nhè mãi một chuyện đó nữa.
    • làm việc lè nhè cả buổi sáng chưa xong.
Biến thể từ gần giống
  • Thè (động từ): Có nghĩa tương tự "", thường dùng trong "thè lưỡi". "" mang sắc thái chậm hơn, đôi khi lén lút hơn "thè".
  • Xanh (tính từ): Từ ghép mô tả màu xanh nhợt nhạt, gây cảm giác khó chịu hoặc sợ hãi.
    • Sau trận ốm, mặt anh ta xanh .
Từ đồng nghĩa
  • Thè ra: (Đối với nghĩa đưa lưỡi ra).
  • Nhè ra, đùn ra: (Đối với nghĩa đẩy thức ăn ra).
Thành ngữ liên quan
  • lưỡi liếm mép: Thành ngữ mô tả hành động thè lưỡi ra liếm quanh môi, thường biểu thị sự thèm thuồng, ham muốn.
    • Nhìn mâm cỗ, trẻ lưỡi liếm mép.
lè

Đứa bé lè lưỡi ra khi nếm thử quả chanh.

  1. đg. 1. Thè ra: lưỡi. 2. Đùn ra khỏi miệng: Biếng ăn, cứ cơm ra.