lavoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nơi giặt (công cộng): Một công trình kiến trúc, thường gần một con suối, giếng hoặc bến sông, được xây dựng để người dân trong làng hoặc khu phố có thể đến giặt quần áo công cộng.
- Bể giặt: Một bể hoặc chậu lớn, thường bằng đá, được thiết kế đặc biệt để giặt quần áo.
- Xưởng rửa quặng: Trong ngành khai thác mỏ, đây là nơi hoặc công trình dùng để rửa và làm giàu quặng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les femmes du village se retrouvaient au lavoir pour laver leur linge et discuter. (Những người phụ nữ trong làng thường tụ tập ở nơi giặt công cộng để giặt quần áo và trò chuyện.)
- Le vieux lavoir en pierre est encore visible au bord de la rivière. (Bể giặt bằng đá cũ vẫn còn có thể nhìn thấy bên bờ sông.)
- L'exploitation minière possédait un grand lavoir pour traiter le minerai. (Khu khai thác mỏ có một xưởng rửa quặng lớn để xử lý quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aller au lavoir": Đi đến nơi giặt công cộng. Cụm từ này gợi nhớ đến một hoạt động xã hội và sinh hoạt hàng ngày phổ biến trước khi có máy giặt.
- Ma grand-mère raconte qu'elle allait au lavoir chaque lundi. (Bà tôi kể rằng bà đã đi đến nơi giặt công cộng vào mỗi thứ Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Laverie (n.f): Tiệm giặt là (tự phục vụ hoặc có dịch vụ); cũng có thể chỉ xưởng giặt trong công nghiệp.
- Blanchisserie (n.f): Tiệm giặt là, nhà giặt (thường là dịch vụ chuyên nghiệp).
- Lavage (n.m): Hành động giặt, rửa (ví dụ: : rửa xe).
Từ đồng nghĩa
- Bassin de lavage: Bể giặt (đồng nghĩa cho nghĩa "bể giặt").
- Atelier de lavage: Xưởng giặt/rửa (đồng nghĩa cho nghĩa chuyên môn/công nghiệp).
Thành ngữ liên quan
- "Envoyer quelqu'un au lavoir" (cũ, thông tục): Đánh bại ai đó một cách dễ dàng, làm cho ai đó thất bại thảm hại. Thành ngữ này lấy hình ảnh từ việc giũ sạch quần áo ở bể giặt.
- Notre équipe les a envoyés au lavoir : 5 à 0 ! (Đội của chúng tôi đã đánh bại họ một cách dễ dàng: 5-0!)
danh từ giống đực
- nơi giặt (công cộng)
- bể giặt
- xưởng rửa quặng