livre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sách: Vật thể gồm nhiều trang giấy có chữ hoặc hình ảnh được đóng lại với nhau, chứa đựng thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức.
- Sổ: Tập hợp các trang giấy được đóng lại để ghi chép thông tin có hệ thống.
- Quyển, cuốn: Đơn vị để chỉ một tập sách hoặc một phần của một bộ sách lớn.
Danh từ giống cái:
- Livrơ: Đơn vị đo khối lượng cũ của Pháp, tương đương khoảng nửa kilôgam.
- Đồng bảng: Đơn vị tiền tệ của một số quốc gia (như Anh, Ai Cập, Liban...).
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- J'aime lire un bon livre le soir. (Tôi thích đọc một cuốn sách hay vào buổi tối.)
- Il note tous ses rendez-vous dans son livre d'adresses. (Anh ấy ghi tất cả các cuộc hẹn vào sổ địa chỉ của mình.)
- L'œuvre est divisée en trois livres. (Tác phẩm được chia thành ba cuốn.)
Danh từ giống cái:
- La recette demande une livre de beurre. (Công thức nấu ăn cần một livrơ bơ.)
- Le prix est affiché en livres sterling. (Giá được niêm yết bằng đồng bảng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
À livre ouvert: Làm ngay, thông thạo (dịch/đọc/giải quyết điều gì mà không cần chuẩn bị).
- Il peut traduire ce texte à livre ouvert. (Anh ấy có thể dịch văn bản này ngay mà không cần chuẩn bị.)
Être écrit sur le livre rouge: Bị ghi khuyết điểm, bị ghi vào sổ đen.
- Avec cette erreur, ton nom est écrit sur le livre rouge. (Với sai lầm này, tên cậu đã bị ghi khuyết điểm rồi.)
Parler comme un livre: Nói như sách, nói một cách trang trọng, trau chuốt và có vẻ học thức.
- Le professeur parle toujours comme un livre. (Giáo sư luôn nói năng rất trau chuốt như trong sách.)
Biến thể và từ liên quan
- Grand livre (danh từ giống đực): Sổ cái (kế toán).
- Livre de bord (danh từ giống đực): Sổ hàng hải, nhật ký hành trình của tàu.
- Livre de prières (danh từ giống đực): Sách kinh.
- Livre d'or (danh từ giống đực): Sổ vàng (dành cho khách ghi lưu bút).
- Livre sacré (danh từ giống đực): Kinh thánh, thánh thư.
- Livret (danh từ giống đực): Sổ nhỏ, cuốn sách nhỏ (ví dụ: sổ tiết kiệm - ).
Từ đồng nghĩa
- Ouvrage (danh từ giống đực): Tác phẩm, sách (nhấn mạnh nội dung).
- Volume (danh từ giống đực): Tập, cuốn sách.
- Carnet (danh từ giống đực): Sổ tay nhỏ.
- Registre (danh từ giống đực): Sổ đăng ký, sổ ghi chép chính thức.
Thành ngữ liên quan
Pâlir sur les livres: (nghĩa đen: tái nhợt trên những cuốn sách) Học hành chăm chỉ, cần mẫn.
- Il a pâli sur les livres pour réussir son examen. (Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
Fermer le livre de quelque chose: Khép lại, chấm dứt một chương, một giai đoạn nào đó.
- Il est temps de fermer le livre du passé. (Đã đến lúc khép lại quá khứ.)
danh từ giống đực
- sách
- Livre de droitsách luật
- sổ
- Livre d'adressessổ địa chỉ
- quyển, cuốn
- Histoire en douze livresbộ sử hai mươi cuốn
- à livre ouvertlàm ngay không (cần) chuẩn bị; thông thạo
- être écrit sur le livre rougebị ghi khuyết điểm
- grand livresổ cái
- livre de bordsổ hàng hải
- livre de mernhật ký tàu
- livre de prièressách kinh
- livre d'orsổ vàng
- livre journal(kế toán) sổ nhật ký
- livre sacrékinh thánh
- pâlir sur les livresxem pâlir
- parler comme un livrenói như sách
danh từ giống cái
- (khoa đo lường) livrơ (nửa kilogam)
- Acheter une livre de sucremua một livrơ đường
- đồng bảng (giá trị khác nhau tùy từng nước Ai-cập, Li-ban, I-xra-en, Ni-giê-ri-a, gam-bi, Anh...)
- Livre sterlingđồng bảng Anh