livre

Học thuật
Thân thiện
livre

Une fille lit un livre dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sách: Vật thể gồm nhiều trang giấy chữ hoặc hình ảnh được đóng lại với nhau, chứa đựng thông tin, câu chuyện hoặc kiến thức.
    • Sổ: Tập hợp các trang giấy được đóng lại để ghi chép thông tin hệ thống.
    • Quyển, cuốn: Đơn vị để chỉ một tập sách hoặc một phần của một bộ sách lớn.
  2. Danh từ giống cái:

    • Livrơ: Đơn vị đo khối lượng của Pháp, tương đương khoảng nửa kilôgam.
    • Đồng bảng: Đơn vị tiền tệ của một số quốc gia (như Anh, Ai Cập, Liban...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • J'aime lire un bon livre le soir. (Tôi thích đọc một cuốn sách hay vào buổi tối.)
    • Il note tous ses rendez-vous dans son livre d'adresses. (Anh ấy ghi tất cả các cuộc hẹn vào sổ địa chỉ của mình.)
    • L'œuvre est divisée en trois livres. (Tác phẩm được chia thành ba cuốn.)
  • Danh từ giống cái:

    • La recette demande une livre de beurre. (Công thức nấu ăn cần một livrơ .)
    • Le prix est affiché en livres sterling. (Giá được niêm yết bằng đồng bảng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À livre ouvert: Làm ngay, thông thạo (dịch/đọc/giải quyết điều không cần chuẩn bị).

    • Il peut traduire ce texte à livre ouvert. (Anh ấythể dịch văn bản này ngay không cần chuẩn bị.)
  • Être écrit sur le livre rouge: Bị ghi khuyết điểm, bị ghi vào sổ đen.

    • Avec cette erreur, ton nom est écrit sur le livre rouge. (Với sai lầm này, tên cậu đã bị ghi khuyết điểm rồi.)
  • Parler comme un livre: Nói như sách, nói một cách trang trọng, trau chuốt có vẻ học thức.

    • Le professeur parle toujours comme un livre. (Giáo sư luôn nói năng rất trau chuốt như trong sách.)
Biến thể từ liên quan
  • Grand livre (danh từ giống đực): Sổ cái (kế toán).
  • Livre de bord (danh từ giống đực): Sổ hàng hải, nhật ký hành trình của tàu.
  • Livre de prières (danh từ giống đực): Sách kinh.
  • Livre d'or (danh từ giống đực): Sổ vàng (dành cho khách ghi lưu bút).
  • Livre sacré (danh từ giống đực): Kinh thánh, thánh thư.
  • Livret (danh từ giống đực): Sổ nhỏ, cuốn sách nhỏ (ví dụ: sổ tiết kiệm - ).
Từ đồng nghĩa
  • Ouvrage (danh từ giống đực): Tác phẩm, sách (nhấn mạnh nội dung).
  • Volume (danh từ giống đực): Tập, cuốn sách.
  • Carnet (danh từ giống đực): Sổ tay nhỏ.
  • Registre (danh từ giống đực): Sổ đăng ký, sổ ghi chép chính thức.
Thành ngữ liên quan
  • Pâlir sur les livres: (nghĩa đen: tái nhợt trên những cuốn sách) Học hành chăm chỉ, cần mẫn.

    • Il a pâli sur les livres pour réussir son examen. (Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ để vượt qua kỳ thi.)
  • Fermer le livre de quelque chose: Khép lại, chấm dứt một chương, một giai đoạn nào đó.

    • Il est temps de fermer le livre du passé. (Đã đến lúc khép lại quá khứ.)
livre

Une fille lit un livre dans le parc.

danh từ giống đực
  1. sách
    • Livre de droit
      sách luật
  2. sổ
    • Livre d'adresses
      sổ địa chỉ
  3. quyển, cuốn
    • Histoire en douze livres
      bộ sử hai mươi cuốn
    • à livre ouvert
      làm ngay không (cần) chuẩn bị; thông thạo
    • être écrit sur le livre rouge
      bị ghi khuyết điểm
    • grand livre
      sổ cái
    • livre de bord
      sổ hàng hải
    • livre de mer
      nhật ký tàu
    • livre de prières
      sách kinh
    • livre d'or
      sổ vàng
    • livre journal
      (kế toán) sổ nhật ký
    • livre sacré
      kinh thánh
    • pâlir sur les livres
      xem pâlir
    • parler comme un livre
      nói như sách
danh từ giống cái
  1. (khoa đo lường) livrơ (nửa kilogam)
    • Acheter une livre de sucre
      mua một livrơ đường
  2. đồng bảng (giá trị khác nhau tùy từng nước Ai-cập, Li-ban, I-xra-en, Ni-giê-ri-a, gam-bi, Anh...)
    • Livre sterling
      đồng bảng Anh