lever
Ngoại động từ:
- Nâng lên, giơ lên, nhấc lên: Hành động đưa một vật từ vị trí thấp lên cao hoặc thay đổi tư thế của nó.
- Thu, lấy đi: Hành động thu thập hoặc lấy đi một thứ gì đó, thường theo quy định hoặc nhiệm vụ.
- Bỏ đi, dỡ bỏ, giải tỏa: Hành động loại bỏ một vật cản, một sự cấm đoán hoặc một tình trạng bao vây.
- Vẽ, đo vẽ: Hành động tạo ra một bản vẽ kỹ thuật hoặc bản đồ dựa trên các phép đo.
Nội động từ:
- Nhú lên, mọc lên: Chỉ sự phát triển, trồi lên của thực vật (như mầm cây).
- Dậy lên, nổi lên: Chỉ sự tăng thể tích do lên men (như bột làm bánh).
Danh từ giống đực:
- Lúc thức dậy, buổi sáng: Khoảng thời gian hoặc hành động thức dậy sau giấc ngủ.
- Lúc mọc: Thời điểm một thiên thể (như mặt trời) xuất hiện trên đường chân trời.
- Bản vẽ, bản đo: Bản đồ hoặc hình vẽ kỹ thuật được tạo ra từ các phép đo.
Ngoại động từ:
- Lever la main pour poser une question. (Giơ tay lên để đặt câu hỏi.)
- Lever les impôts est une compétence de l'État. (Thu thuế là một thẩm quyền của Nhà nước.)
- Les pompiers ont levé le blocus de la route. (Lính cứu hỏa đã dỡ bỏ sự phong tỏa con đường.)
- L'architecte a levé un plan précis de la maison. (Kiến trúc sư đã vẽ một bản thiết kế chính xác của ngôi nhà.)
Nội động từ:
- Les graines commencent à lever après la pluie. (Những hạt giống bắt đầu nhú lên sau cơn mưa.)
- Il faut laisser la pâte à pain lever pendant une heure. (Phải để bột bánh mì dậy lên trong một giờ.)
Danh từ giống đực:
- Son lever est toujours à 6 heures du matin. (Giờ thức dậy của anh ấy luôn là 6 giờ sáng.)
- Nous partons au lever du jour. (Chúng tôi khởi hành lúc trời hừng sáng.)
- Le lever topographique montre tous les détails du terrain. (Bản đồ địa hình cho thấy mọi chi tiết của khu đất.)
Lever le rideau / la toile: Mở màn (trong sân khấu, nghĩa đen và bóng).
- La pièce va lever le rideau dans cinq minutes. (Vở kịch sẽ mở màn trong năm phút nữa.)
Lever les yeux / le regard: Ngước mắt nhìn lên.
- Elle a levé les yeux de son livre pour me répondre. (Cô ấy ngước mắt lên khỏi cuốn sách để trả lời tôi.)
Lever les épaules: Nhún vai (thể hiện sự thờ ơ, không biết hoặc khinh bỉ).
- Il a seulement levé les épaules, sans répondre. (Anh ta chỉ nhún vai, không trả lời.)
Lever le cœur: Làm cho buồn nôn, ghê tởm.
- Cette odeur me lève le cœur. (Mùi này làm tôi buồn nôn.)
Lever le pied (thân mật): Chuồn đi, rời đi một cách lén lút.
- Il a levé le pied avant la fin de la réunion. (Hắn ta đã chuồn đi trước khi cuộc họp kết thúc.)
- Levage (danh từ giống đực): Hành động nâng, sự cẩu, sự nâng lên (thường dùng trong kỹ thuật).
- Soulever (ngoại động từ): Nhấc bổng lên, nâng lên (thường với lực mạnh hơn); khơi dậy (một vấn đề, cảm xúc).
- Relever (ngoại động từ): Nhấc lên, dựng lên lại; khôi phục; ghi chép lại.
- Élever (ngoại động từ): Nâng cao lên (trình độ, địa vị); nuôi dưỡng (trẻ em).
- Nâng lên: Soulever, élever, hausser.
- Thu: Percevoir, collecter, prélever.
- Bỏ đi: Enlever, ôter, supprimer.
- Thức dậy (danh từ): Réveil, sortie du lit.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu qua sự kết hợp với giới từ.) - Lever de: Thức dậy khỏi (giường). - Lever de bon heure. (Thức dậy từ sớm.) - Se lever: Tự nâng mình lên, thức dậy (động từ phản thân). - Je me lève à 7h. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ.) - Le soleil se lève à l'est. (Mặt trời mọc ở phía đông.)
- Lever le masque: Lột mặt nạ, vạch trần bộ mặt thật.
- Le journaliste a levé le masque du corrupteur. (Nhà báo đã lột mặt nạ kẻ hối lộ.)
- Ne pas lever le petit doigt: Không nhúc nhích một ngón tay, không chịu làm bất cứ việc gì.
- Il n'a pas levé le petit doigt pour nous aider. (Hắn ta không chịu động tay động chân gì để giúp chúng tôi.)
- Lever la séance: Bế mạc buổi họp, phiên họp.
- Le président a levé la séance à midi. (Chủ tịch đã bế mạc phiên họp lúc trưa.)
- giơ lên, đưa lên, nâng lên, nhấc lên, ngẩng lên; dựng lên
- Lever le brasgiơ tay lên
- Lever un poidsnhắc vật nặng lên
- Lever un maladeđỡ người ốm dậy
- bỏ đi, bóc, nhổ, giải
- Lever les scellésbóc niêm
- Lever l'ancrenhổ neo
- Lever le siègegiải vây; (nghĩa bóng) cút đi
- Lever les difficultésđạp bằng khó khăn
- bế mạc
- Lever la séancebế mạc buổi họp
- thu, lấy đi; đánh đi
- Lever les impôtsthu thuế
- Lever les lettreslấy thư đi
- Lever un rosierđánh cây hồng đi
- (thông tục) cám dỗ
- Lever une femmecám dỗ một người đàn bà
- (đánh bài) (đánh cờ) vơ (bài)
- (quân sự) tuyển
- Lever une arméetuyển một đạo quân
- vẽ
- Lever une cartevẽ một bản đồ
- (đường sắt) tháo dỡ (đầu máy để sữa chữa định kỳ)
- (từ cũ; nghĩa cũ) cắt lấy, xẻo
- Lever une cuisse de pouletxẻo một đùi gà
- Lever trois mètres sur une pièce d'étoffecắt lấy ba mét ở một tấm vải
- lever bannière+ (sử học) cắm cờ gọi đầu quân (thời phong kiến)
- lever la toile; lever le rideaumở màn (sân khấu)
- lever le coeurlàm cho ghê tởm
- lever le cri(sử học) báo động (thời phong kiến)
- lever le masquelột mặt nạ
- lever le pied(thân mật) chuồn đi, lủi đi
- lever les épaulesnhún vai (tỏ ý khinh bỉ)
- lever les yeux; lever le regardngước nhìn
- lever les yeux surngấp nghé
- lever le voilekhám phá ra; vạch trần ra
- ne pas lever les yeux dekhông rời mắt; cắm cúi
- nhú lên
- Le riz a levélúa đã nhú lên
- dậy
- La pâte a levébột đã dậy
- faire leverlàm nổi dậy, khơi lên, khêu gợi
- le coeur lui lèvenó buồn nôn, nó lợm giọng
- lever du nez(hàng hải) dập dềnh dữ dội
- sự ngủ dậy, lúc thức dậy
- A son leverlúc nó thức dậy
- lúc mọc
- Au lever du soleillúc mặt trời mọc
- sự đo vẽ, bản đo vẽ
- lever de rideau(sân khấu) lúc mở màn; tiết mục mở màn