lever

/'li:və/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nâng lên, giơ lên, nhấc lên: Hành động đưa một vật từ vị trí thấp lên cao hoặc thay đổi tư thế của .
    • Thu, lấy đi: Hành động thu thập hoặc lấy đi một thứ đó, thường theo quy định hoặc nhiệm vụ.
    • Bỏ đi, dỡ bỏ, giải tỏa: Hành động loại bỏ một vật cản, một sự cấm đoán hoặc một tình trạng bao vây.
    • Vẽ, đo vẽ: Hành động tạo ra một bản vẽ kỹ thuật hoặc bản đồ dựa trên các phép đo.
  2. Nội động từ:

    • Nhú lên, mọc lên: Chỉ sự phát triển, trồi lên của thực vật (như mầm cây).
    • Dậy lên, nổi lên: Chỉ sự tăng thể tích do lên men (như bột làm bánh).
  3. Danh từ giống đực:

    • Lúc thức dậy, buổi sáng: Khoảng thời gian hoặc hành động thức dậy sau giấc ngủ.
    • Lúc mọc: Thời điểm một thiên thể (như mặt trời) xuất hiện trên đường chân trời.
    • Bản vẽ, bản đo: Bản đồ hoặc hình vẽ kỹ thuật được tạo ra từ các phép đo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Lever la main pour poser une question. (Giơ tay lên để đặt câu hỏi.)
    • Lever les impôts est une compétence de l'État. (Thu thuếmột thẩm quyền của Nhà nước.)
    • Les pompiers ont levé le blocus de la route. (Lính cứu hỏa đã dỡ bỏ sự phong tỏa con đường.)
    • L'architecte a levé un plan précis de la maison. (Kiến trúc sư đã vẽ một bản thiết kế chính xác của ngôi nhà.)
  • Nội động từ:

    • Les graines commencent à lever après la pluie. (Những hạt giống bắt đầu nhú lên sau cơn mưa.)
    • Il faut laisser la pâte à pain lever pendant une heure. (Phải để bột bánh mì dậy lên trong một giờ.)
  • Danh từ giống đực:

    • Son lever est toujours à 6 heures du matin. (Giờ thức dậy của anh ấy luôn là 6 giờ sáng.)
    • Nous partons au lever du jour. (Chúng tôi khởi hành lúc trời hừng sáng.)
    • Le lever topographique montre tous les détails du terrain. (Bản đồ địa hình cho thấy mọi chi tiết của khu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lever le rideau / la toile: Mở màn (trong sân khấu, nghĩa đen bóng).

    • La pièce va lever le rideau dans cinq minutes. (Vở kịch sẽ mở màn trong năm phút nữa.)
  • Lever les yeux / le regard: Ngước mắt nhìn lên.

    • Elle a levé les yeux de son livre pour me répondre. ( ấy ngước mắt lên khỏi cuốn sách để trả lời tôi.)
  • Lever les épaules: Nhún vai (thể hiện sự thờ ơ, không biết hoặc khinh bỉ).

    • Il a seulement levé les épaules, sans répondre. (Anh ta chỉ nhún vai, không trả lời.)
  • Lever le cœur: Làm cho buồn nôn, ghê tởm.

    • Cette odeur me lève le cœur. (Mùi này làm tôi buồn nôn.)
  • Lever le pied (thân mật): Chuồn đi, rời đi một cách lén lút.

    • Il a levé le pied avant la fin de la réunion. (Hắn ta đã chuồn đi trước khi cuộc họp kết thúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Levage (danh từ giống đực): Hành động nâng, sự cẩu, sự nâng lên (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Soulever (ngoại động từ): Nhấc bổng lên, nâng lên (thường với lực mạnh hơn); khơi dậy (một vấn đề, cảm xúc).
  • Relever (ngoại động từ): Nhấc lên, dựng lên lại; khôi phục; ghi chép lại.
  • Élever (ngoại động từ): Nâng cao lên (trình độ, địa vị); nuôi dưỡng (trẻ em).
Từ đồng nghĩa
  • Nâng lên: Soulever, élever, hausser.
  • Thu: Percevoir, collecter, prélever.
  • Bỏ đi: Enlever, ôter, supprimer.
  • Thức dậy (danh từ): Réveil, sortie du lit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm động từ được hình thành chủ yếu qua sự kết hợp với giới từ.) - Lever de: Thức dậy khỏi (giường). - Lever de bon heure. (Thức dậy từ sớm.) - Se lever: Tự nâng mình lên, thức dậy (động từ phản thân). - Je me lève à 7h. (Tôi thức dậy lúc 7 giờ.) - Le soleil se lève à l'est. (Mặt trời mọcphía đông.)

Thành ngữ liên quan
  • Lever le masque: Lột mặt nạ, vạch trần bộ mặt thật.
    • Le journaliste a levé le masque du corrupteur. (Nhà báo đã lột mặt nạ kẻ hối lộ.)
  • Ne pas lever le petit doigt: Không nhúc nhích một ngón tay, không chịu làm bất cứ việc gì.
    • Il n'a pas levé le petit doigt pour nous aider. (Hắn ta không chịu động tay động chân để giúp chúng tôi.)
  • Lever la séance: Bế mạc buổi họp, phiên họp.
    • Le président a levé la séance à midi. (Chủ tịch đã bế mạc phiên họp lúc trưa.)
ngoại động từ
  1. giơ lên, đưa lên, nâng lên, nhấc lên, ngẩng lên; dựng lên
    • Lever le bras
      giơ tay lên
    • Lever un poids
      nhắc vật nặng lên
    • Lever un malade
      đỡ người ốm dậy
  2. bỏ đi, bóc, nhổ, giải
    • Lever les scellés
      bóc niêm
    • Lever l'ancre
      nhổ neo
    • Lever le siège
      giải vây; (nghĩa bóng) cút đi
    • Lever les difficultés
      đạp bằng khó khăn
  3. bế mạc
    • Lever la séance
      bế mạc buổi họp
  4. thu, lấy đi; đánh đi
    • Lever les impôts
      thu thuế
    • Lever les lettres
      lấy thư đi
    • Lever un rosier
      đánh cây hồng đi
  5. (thông tục) cám dỗ
    • Lever une femme
      cám dỗ một người đàn bà
  6. (đánh bài) (đánh cờ) (bài)
  7. (quân sự) tuyển
    • Lever une armée
      tuyển một đạo quân
  8. vẽ
    • Lever une carte
      vẽ một bản đồ
  9. (đường sắt) tháo dỡ (đầu máy để sữa chữa định kỳ)
  10. (từ ; nghĩa ) cắt lấy, xẻo
    • Lever une cuisse de poulet
      xẻo một đùi
    • Lever trois mètres sur une pièce d'étoffe
      cắt lấy ba métmột tấm vải
  11. lever bannière+ (sử học) cắm cờ gọi đầu quân (thời phong kiến)
    • lever la toile; lever le rideau
      mở màn (sân khấu)
    • lever le coeur
      làm cho ghê tởm
    • lever le cri
      (sử học) báo động (thời phong kiến)
    • lever le masque
      lột mặt nạ
    • lever le pied
      (thân mật) chuồn đi, lủi đi
    • lever les épaules
      nhún vai (tỏ ý khinh bỉ)
    • lever les yeux; lever le regard
      ngước nhìn
    • lever les yeux sur
      ngấp nghé
    • lever le voile
      khám phá ra; vạch trần ra
    • ne pas lever les yeux de
      không rời mắt; cắm cúi
nội động từ
  1. nhú lên
    • Le riz a levé
      lúa đã nhú lên
  2. dậy
    • La pâte a levé
      bột đã dậy
    • faire lever
      làm nổi dậy, khơi lên, khêu gợi
    • le coeur lui lève
      buồn nôn, lợm giọng
    • lever du nez
      (hàng hải) dập dềnh dữ dội
danh từ giống đực
  1. sự ngủ dậy, lúc thức dậy
    • A son lever
      lúc thức dậy
  2. lúc mọc
    • Au lever du soleil
      lúc mặt trời mọc
  3. sự đo vẽ, bản đo vẽ
    • lever de rideau
      (sân khấu) lúc mở màn; tiết mục mở màn