lũy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công trình phòng thủ: Một công trình xây dựng, thường được đắp bằng đất, nhằm mục đích bảo vệ một khu vực, vị trí quân sự hoặc dân cư.
- Hàng rào tự nhiên: Một hàng cây (thường là tre, dừa) được trồng rất dày và sát nhau, tạo thành một bức tường tự nhiên bao quanh làng xóm, nhà cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội cổ đại thường đắp lũy để phòng thủ trước cuộc tấn công của địch.
- Mái nhà tranh ẩn hiện sau lũy tre xanh, tạo nên khung cảnh thanh bình của làng quê Việt Nam.
- Các cụ già thường ngồi hóng mát dưới bóng lũy dừa vào mỗi buổi chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thành lũy": Cụm từ kết hợp để chỉ hệ thống phòng thủ kiên cố, bao gồm cả tường thành và các công trình bảo vệ xung quanh.
- Thành lũy của kinh đô được xây dựng vô cùng kiên cố.
- "Lũy thừa": Một thuật ngữ toán học hoàn toàn khác biệt, chỉ phép toán nhân một số với chính nó nhiều lần. (Lưu ý: Đây là một từ ghép với nghĩa chuyên môn, không phải nghĩa mở rộng trực tiếp của từ "lũy").
- "Tre già măng mọc, ở đâu cũng có lũy tre làng": Câu nói ví von thể hiện sự gắn bó, sức sống bền bỉ và sự hiện diện phổ biến của hình ảnh lũy tre trong văn hóa làng quê Việt.
Biến thể và từ gần giống
- Luỹ (danh từ): Đây là cách viết phổ biến hơn của từ "lũy". Hai cách viết này đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau.
- Thành (danh từ): Chỉ bức tường bao quanh, thường cao và kiên cố hơn, có thể là một phần của "thành lũy".
- Rào (danh từ/động từ): Hàng rào nói chung, có thể làm bằng nhiều chất liệu, trong khi "lũy" thường chỉ hàng cây dày đặc hoặc công trình đất.
Từ đồng nghĩa
- Ải (danh từ): Cửa ải, đồn lũy ở nơi hiểm yếu (thiên về vị trí phòng thủ biên giới).
- Đồn luỹ (danh từ): Đồn binh có công trình phòng thủ bao quanh.
- Bờ (danh từ): Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ công trình đắp đất để ngăn nước hoặc bảo vệ, nhưng ít mang tính phòng thủ quân sự hơn "lũy".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lũy".
Thành ngữ liên quan
- "Lũy tre làng": Một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc, tượng trưng cho làng quê, sự bình yên, che chở và nét đẹp văn hóa truyền thống Việt Nam.
- Dù đi đâu, hình ảnh lũy tre làng vẫn in đậm trong tâm trí mỗi người con xa xứ.
- luỹ d. 1 Công trình bảo vệ một vị trí, thường đắp bằng đất. Xây thành, đắp luỹ. 2 Hàng cây (thường là tre) trồng rất dày để làm hàng rào. Luỹ tre quanh làng. Luỹ dừa.