dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
lưng
Words Containing "lưng"
đấm lưng
đặt lưng
đau lưng
chân lưng
chung lưng
còm lưng
dài lưng
day lưng
dây lưng
dõng lưng
ẹo lưng
eo lưng
ghé lưng
gù lưng
lăn lưng
lưng chừng
lưng lửng
lưng tròng
lưng túi gió trăng
lưng vốn
mềm lưng
nai lưng
nắn lưng
ngả lưng
ngang lưng
ngay lưng
quay lưng
sau lưng
sống lưng
sửa lưng
sụn lưng
thắt lưng
thịt lưng
thông lưng
vần lưng
võng lưng
xoay lưng
xõng lưng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...