lịa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách nhanh nhảu, liên tục, không chậm trễ: Diễn tả hành động được thực hiện ngay lập tức, một cách mau lẹ và thường là liên tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nghe thấy mẹ gọi, nó chạy lịa ra cửa. (Nghe thấy mẹ gọi, nó chạy vội ra cửa.)
- Thấy khách đến, bà ấy cười lịa mời vào nhà. (Thấy khách đến, bà ấy cười tươi mời vào nhà ngay.)
- Anh ấy trả lời lịa mà không cần suy nghĩ. (Anh ấy trả lời nhanh mà không cần suy nghĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lịa": Làm ngay, làm một cách nhanh chóng và dứt khoát.
- Công việc này phải làm lịa cho xong. (Công việc này phải làm ngay cho xong.)
- "Nói lịa": Nói ngay, nói ra một cách nhanh nhảu, đôi khi thiếu suy nghĩ.
- Đừng có nói lịa những điều không đúng. (Đừng có nói ngay những điều không đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lịa lịa (phó từ, tăng cường nghĩa): Một cách rất nhanh và liên tục.
- Nó gật đầu lịa lịa đồng ý. (Nó gật đầu lia lịa đồng ý.)
- Lia (phó từ, phương ngữ): Có nghĩa tương tự "lịa", chỉ sự nhanh chóng, liên tiếp.
- Chém lia mấy nhát. (Chém lia mấy nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Nhanh: Tốc độ cao.
- Vội: Gấp gáp, khẩn trương.
- Mau: Nhanh chóng.
- Liền: Ngay lập tức, không gián đoạn.
Từ trái nghĩa
- Chậm: Tốc độ thấp.
- Từ từ: Một cách thong thả, không vội.
- Chần chừ: Do dự, không dứt khoát.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lịa" thường được dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật hàng ngày hơn là trong văn viết trang trọng.
- Từ này thường đi kèm và bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hành động diễn ra.
- ph. Nhanh nhảu, liền liền: Làm lịa.