lọn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nắm, mớ nhỏ có dạng sợi: Một lượng nhỏ vật liệu dạng sợi (như tóc, chỉ, sợi) được tụ lại với nhau thành một khối nhỏ, thường có hình dáng cuộn tròn hoặc xoắn lại.
- Phần tóc được cuộn thành hình tròn hoặc xoắn: Một phần tóc được tách ra và tạo kiểu thành hình xoắn ốc hoặc vòng tròn.
Tính từ, địa phương:
- Trọn, trọn vẹn, đầy đủ: Chỉ trạng thái toàn bộ, không thiếu sót, hoàn chỉnh của một sự vật, thời gian hay công việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cô ấy buộc mái tóc dài thành hai lọn to hai bên. (She tied her long hair into two large locks on either side.)
- Mẹ tôi còn giữ lọn tóc đầu tiên của tôi khi còn bé. (My mother still keeps the first lock of my hair from when I was a baby.)
- Người thợ dệt quấn chỉ thành từng lọn nhỏ trước khi dệt. (The weaver wound the thread into small hanks before weaving.)
Tính từ:
- Ông cụ sống lọn đời thanh bạch, không màng danh lợi. (The old man lived his whole life in purity, indifferent to fame and fortune.)
- Công việc này phải làm cho lọn, không được bỏ dở nửa chừng. (This work must be done completely, it cannot be left half-finished.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lọn nghĩa": trọn vẹn ý nghĩa, đầy đủ ý tứ.
- Bài văn phải đảm bảo lọn nghĩa, câu cú rõ ràng. (The essay must ensure complete meaning, with clear sentences.)
"sống lọn kiếp": sống trọn một kiếp người.
- Bà ước ao được sống lọn kiếp bên cạnh con cháu. (She wished to live out her whole life beside her children and grandchildren.)
Biến thể và từ liên quan
- Cuộn (danh từ): Vật được quấn tròn lại (như cuộn chỉ, cuộn dây). Tuy cùng chỉ vật hình tròn do sợi tạo thành, "cuộn" thường lớn và có lõi hơn "lọn".
- Mớ (danh từ): Một bó, một nhóm nhỏ các vật cùng loại tụ lại. "Mớ" rộng nghĩa hơn, không nhất thiết phải là sợi.
- Trọn (tính từ): Hoàn toàn, đầy đủ. Đây là từ phổ thông, trong khi "lọn" với nghĩa này thường dùng trong phương ngữ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Nắm, mớ, búi, túm.
- Tính từ: Trọn, toàn bộ, trọn vẹn, đầy đủ.
Thành ngữ liên quan
- "Thân em như lọn nhang trầm": (Ca dao) Ví thân phận người con gái mong manh, bé nhỏ và cần được nương tựa, chở che như một lọn nhang trầm cháy hết mình để tỏa hương.
- "Lọn tóc, lọn tình": Cách nói ví von, coi một lọn tóc là vật kỷ niệm, biểu tượng cho một mối tình.
- 1 dt. Nắm, mớ (thường có dạng sợi): lọn tóc lọn chỉ quấn thành lọn Thân em như lọn nhang trầm, Không cha không mẹ muôn phần cậy anh (cd).
- 2 tt., đphg Trọn, trọn vẹn: Câu không lọn nghĩa làm lọn công việc lọn đời không làm điều ác.