lợt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạt, không đậm, không tươi (về màu sắc): "lợt" dùng để mô tả một màu sắc có sắc độ nhạt, thiếu độ đậm hoặc độ tươi sáng rõ rệt.
- Nhạt, không đậm đặc (về mùi vị, thường dùng trong một số phương ngữ): Trong một số cách dùng, "lợt" có thể ám chỉ vị nhạt, không mặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo màu xanh lợt đã phai theo nhiều lần giặt. (Chiếc áo màu xanh nhạt đã phai sau nhiều lần giặt.)
- Bức tường được sơn màu hồng lợt trông rất dịu mắt. (Bức tường được sơn màu hồng nhạt trông rất dịu mắt.)
- Nước mắm này lợt quá, cần phải cho thêm một chút. (Nước mắm này nhạt quá, cần phải cho thêm một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lờn lợt": (từ láy, nghĩa giảm nhẹ) hơi nhạt, có vẻ nhạt.
- Bầu trời chiều nay có màu xanh lờn lợt. (Bầu trời chiều nay có màu xanh hơi nhạt.)
- Dùng để so sánh sự khác biệt về độ đậm nhạt:
- Màu tím này lợt hơn màu tím kia. (Màu tím này nhạt hơn màu tím kia.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhợt (tính từ): (nghĩa tương tự, thường dùng phổ biến hơn) nhạt, xanh xao, thiếu sức sống (về màu da, màu sắc).
- Khuôn mặt nhợt nhạt vì mệt mỏi. (Khuôn mặt nhợt nhạt vì mệt mỏi.)
- Nhạt (tính từ): nghĩa rộng hơn, chỉ màu sắc nhạt, vị không đậm đà, cảm xúc không sâu sắc.
- Màu nhạt, vị nhạt, tình cảm nhạt nhẽo. (Màu nhạt, vị nhạt, tình cảm nhạt nhẽo.)
- Phai (động từ): bị mất màu, trở nên nhạt dần.
- Áo màu đỏ dễ bị phai. (Áo màu đỏ dễ bị phai màu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhạt: không đậm (về màu sắc, mùi vị).
- Bạc: (màu) nhạt, không còn tươi nguyên (thường do thời gian).
- Xanh xao: nhợt nhạt, thiếu máu (thường dùng cho da mặt).
Từ trái nghĩa
- Đậm: có màu sắc sẫm, mạnh.
- Sặc sỡ: có nhiều màu sắc tươi tắn, rực rỡ.
- Tươi: có màu sắc sáng, rõ ràng, mới mẻ.
- (ph.). x. nhợt.