lợt

  1. pâle; peu foncé
    • Màu lợt
      couleur pâle
    • Mực lợt
      encre peu foncé
    • lờn lợt
      (redoublement ; sens atténué) légèrement pâle ; blafard

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lợt"

lợt
Màu sắc của bức tranh này trông hơi lợt.