méat

Học thuật
Thân thiện
méat

Le méat urinaire est visible sur ce schéma anatomique simplifié.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Lỗ, ngách: Chỉ một lỗ mở hoặc một đường dẫn hẹp, thường trong cơ thể.
    • (Thực vật học) Kẽ, khoang: Chỉ khoảng trống hoặc khe hở giữa các tế bào hoặc cấu trúc trong thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Trong giải phẫu học:

    • Le méat urinaire est l'orifice par lequel l'urine est évacuée. (Lỗ đáilỗ mở qua đó nước tiểu được bài tiết ra ngoài.)
    • Le méat supérieur fait partie des structures du nez. (Ngách mũi trênmột phần trong cấu trúc của mũi.)
  • Trong thực vật học:

    • Les méats intercellulaires permettent les échanges gazeux dans la feuille. (Các kẽ gian bào cho phép trao đổi khí trong cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Méat acoustique externe": Ống tai ngoài.

    • Le méat acoustique externe conduit les sons vers le tympan. (Ống tai ngoài dẫn âm thanh đến màng nhĩ.)
  • "Méat moyen": Ngách mũi giữa (một phần của khoang mũi).

    • Les sinus s'ouvrent dans le méat moyen. (Các xoang thông vào ngách mũi giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Méatal, méatale, méataux (tính từ): Thuộc về lỗ, ngách.

    • Une obstruction méatale peut causer des problèmes. (Một sự tắc nghẽn thuộc về lỗ có thể gây ra vấn đề.)
  • Méatotomie (danh từ giống cái): Thủ thuật mở rộng một lỗ hoặc ngách.

    • Une méatotomie est parfois nécessaire en urologie. (Thủ thuật mở rộng lỗ đôi khi cần thiết trong tiết niệu học.)
Từ đồng nghĩa
  • Orifice (danh từ giống đực): Lỗ, lỗ mở (thường dùng trong giải phẫu).
  • Cavité (danh từ giống cái): Khoang, hốc.
  • Fente (danh từ giống cái): Khe, kẽ hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "méat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "méat")

méat

Le méat urinaire est visible sur ce schéma anatomique simplifié.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học lỗ, ngách
    • Méat urinaire
      lỗ đái
    • Méat supérieur
      ngách mũi trên
  2. (thực vật học) kẽ, khoang
    • Méat intercellulaire
      kẽ gian bào, khoang gian bào