mède
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) xứ Me-đi: Chỉ những gì liên quan đến xứ Me-đi (Medes), một vương quốc cổ đại ở Tây Á, thuộc Iran ngày nay.
- Ví dụ: L'empire mède était puissant. (Đế chế Me-đi rất hùng mạnh.)
Danh từ giống đực:
- Tiếng Me-đi: Ngôn ngữ cổ được nói bởi người Me-đi, thuộc nhóm ngôn ngữ Iran.
- Ví dụ: Le mède est une langue ancienne. (Tiếng Me-đi là một ngôn ngữ cổ.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La civilisation mède a influencé la région. (Nền văn minh Me-đi đã ảnh hưởng đến khu vực.)
- On étudie l'histoire mède à l'université. (Người ta nghiên cứu lịch sử Me-đi ở trường đại học.)
Danh từ:
- Peu de textes en mède nous sont parvenus. (Rất ít văn bản bằng tiếng Me-đi còn tồn tại đến ngày nay.)
- Le mède est considéré comme un ancêtre des langues iraniennes modernes. (Tiếng Me-đi được coi là tổ tiên của các ngôn ngữ Iran hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "L'ère mède": Thời kỳ Me-đi, giai đoạn lịch sử do người Me-đi thống trị.
- L'ère mède a précédé l'empire perse. (Thời kỳ Me-đi có trước đế chế Ba Tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Mède (danh từ giống cái): Người phụ nữ Me-đi.
- Une Mède célèbre est mentionnée dans les récits. (Một phụ nữ Me-đi nổi tiếng được nhắc đến trong các câu chuyện.)
- Mèdes (danh từ số nhiều): Người Me-đi (chỉ cả một dân tộc).
- Les Mèdes étaient d'habiles cavaliers. (Người Me-đi là những kỵ sĩ tài ba.)
Từ đồng nghĩa
- Médique (tính từ): (Thuộc) xứ Me-đi. (Đây là từ đồng nghĩa chính xác về mặt lịch sử và học thuật).
- L'art médique est fascinant. (Nghệ thuật Me-đi rất hấp dẫn.)
Lưu ý
- Từ "mède" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc ngôn ngữ học để nói về nền văn minh cổ đại này. Nó không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
tính từ
- (sử học) (thuộc) xứ Me-đi (I-ran ngày nay)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Me-đi