médiat

Học thuật
Thân thiện
médiat

L'auscultation médiate est une technique médicale courante.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gián tiếp: Chỉ một sự việc, hành động hoặc mối quan hệ không xảy ra trực tiếp thông qua một yếu tố trung gian nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cause est médiate. (Nguyên nhângián tiếp.)
    • Il a eu une influence médiate sur la décision. (Anh ấy ảnh hưởng gián tiếp đến quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation médiate": mối quan hệ gián tiếp.

    • Ils entretiennent une relation médiate par l'intermédiaire d'un ami commun. (Họ duy trì một mối quan hệ gián tiếp thông qua một người bạn chung.)
  • "Effet médiat": hiệu ứng gián tiếp.

    • La loi a produit un effet médiat sur l'économie. (Luật đã tạo ra một hiệu ứng gián tiếp lên nền kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Médiatement (phó từ): một cách gián tiếp.

    • Il est médiatement responsable. (Ông ấy chịu trách nhiệm một cách gián tiếp.)
  • Médiation (danh từ): sự trung gian, hòa giải.

    • La médiation est nécessaire pour résoudre le conflit. (Việc trung gian/hòa giảicần thiết để giải quyết xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Indirect (tính từ): gián tiếp.
  • Interposé (tính từ): được đặtgiữa, thông qua trung gian.
Từ trái nghĩa
  • Immédiat (tính từ): trực tiếp, tức thì.
  • Direct (tính từ): trực tiếp.
médiat

L'auscultation médiate est une technique médicale courante.

tính từ
  1. gián tiếp
    • Cause médiate
      nguuyên nhân gián tiếp
    • Auscultation médiate
      sự nghe bệnh gián tiếp (bằng ống nghe)