méiose

Học thuật
Thân thiện
méiose

La méiose est une étape cruciale de la division cellulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Sự phân bào giảm nhiễm, sự giảm phân: Quá trình phân chia tế bào đặc biệt trong đó một tế bào mẹ (2n) phân chia hai lần liên tiếp để tạo ra bốn tế bào con (n), mỗi tế bào mang một nửa số lượng nhiễm sắc thể so với tế bào mẹ ban đầu. Quá trình nàycơ sở để hình thành giao tử (tinh trùng trứng) đảm bảo sự đa dạng di truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La méiose est essentielle pour la reproduction sexuée. (Sự giảm phânthiết yếu cho sinh sản hữu tính.)
    • On étudie les différentes phases de la méiose en biologie. (Chúng tôi nghiên cứu các giai đoạn khác nhau của sự giảm phân trong môn sinh học.)
    • Une erreur lors de la méiose peut conduire à des anomalies chromosomiques. (Một lỗi trong quá trình giảm phân có thể dẫn đến các bất thường nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Première division de méiose": Giảm phân I, là lần phân chia thứ nhất của quá trình giảm phân, làm giảm số lượng nhiễm sắc thể từ lưỡng bội (2n) thành đơn bội (n).

    • La première division de méiose sépare les chromosomes homologues. (Giảm phân I tách các nhiễm sắc thể tương đồng.)
  • "Seconde division de méiose": Giảm phân II, là lần phân chia thứ hai, tương tự như nguyên phân, tách các chromatid chị em.

    • La seconde division de méiose ressemble à une mitose. (Giảm phân II giống với nguyên phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Méiotique (tính từ): thuộc về giảm phân.
    • La division méiotique. (Sự phân chia giảm phân.)
Từ đồng nghĩa
  • Division réductionnelle: Sự phân chia giảm nhiễm (cách gọi khác dựa trên chức năng).
Từ trái nghĩa
  • Mitose (danh từ giống cái): Sự nguyên phân, quá trình phân chia tế bào thông thường tạo ra hai tế bào con giống hệt tế bào mẹ về số lượng nhiễm sắc thể.
méiose

La méiose est une étape cruciale de la division cellulaire.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) sự phân bào giảm nhiễm, sự giảm phâm