moise

Học thuật
Thân thiện
moise

La moise renforce la charpente du toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Thanh giằng: Một thanh, dầm hoặc cấu kiện chịu lực được sử dụng trong xây dựng để tăng cường độ cứng ổn định cho một kết cấu, thường bằng cách chống lại lực kéo hoặc lực nén. Từ này chuyên dùng trong lĩnh vực kiến trúc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les moises renforcent la charpente du toit. (Các thanh giằng gia cố kết cấu khung mái.)
    • Le charpentier a installé une moise pour stabiliser l'assemblage. (Người thợ mộc đã lắp một thanh giằng để ổn định mối nối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "moise" hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng kiến trúc. không cách dùng thành ngữ hoặc ẩn dụ phổ biến.
Biến thể từ liên quan
  • Moiser (động từ): lắp thanh giằng, gia cố bằng thanh giằng.
    • Il faut moiser ces poutres. (Cần phải gia cố những chiếc này bằng thanh giằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Étrésillon (danh từ giống đực): thanh chống, thanh chống xiên.
  • Entretoise (danh từ giống cái): thanh giằng ngang, thanh nối.
  • Renfort (danh từ giống đực): vật gia cố, sự gia cường.
Lưu ý
  • "Moise"một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ tổng quát hơn như "renfort" (vật gia cố) hoặc "support" (vật đỡ, giá đỡ) trừ khi đang nói chuyện trong bối cảnh xây dựng.
moise

La moise renforce la charpente du toit.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) thanh giằng