messe

Học thuật
Thân thiện
messe

Une famille assiste à la messe du dimanche matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lễ nhà thờ: Nghi thức tôn giáo chính trong Kitô giáo, đặc biệtCông giáo, để kỷ niệm Bữa Tiệc Ly.
    • Nhạc lễ, mixa: Các bản nhạc được sáng tác đặc biệt để sử dụng trong nghi lễ này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les fidèles assistent à la messe le dimanche. (Các tín hữu tham dự thánh lễ vào Chủ nhật.)
    • Il écoute une messe de Bach à la radio. (Anh ấy nghe một bản nhạc lễ của Bach trên đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "messe basse": lễ nói thầm (thánh lễ được cử hành linh mục đọc các lời nguyện một cách thầm lặng).

    • Le prêtre célèbre une messe basse en semaine. (Vị linh mục cử hành một thánh lễ nói thầm vào ngày trong tuần.)
  • "messe de minuit": lễ nửa đêm (thánh lễ đêm Giáng Sinh).

    • Toute la famille va à la messe de minuit le 24 décembre. (Cả gia đình đi dự lễ nửa đêm vào ngày 24 tháng 12.)
Biến thể từ gần giống
  • Messe không biến thể ngữ pháp trực tiếp. Đâymột danh từ giống cái số ít. Dạng số nhiều"messes".
  • Missa (danh từ, Latinh): Từ gốc Latinh của "messe", thường dùng trong tên các tác phẩm nhạc thánh lễ (ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Office (danh từ giống đực): nghi lễ, buổi lễ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các giờ kinh phụng vụ khác ngoài thánh lễ).
  • Célébration (danh từ giống cái): lễ nghi, buổi lễ (từ chung cho các nghi thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aller à la messe: đi dự lễ.

    • Ma grand-mère va à la messe tous les matins. ( tôi đi dự lễ mỗi sáng.)
  • Dire / Célébrer la messe: cử hành / dâng lễ.

    • Le curé célèbre la messe à 10 heures. (Vị cha xứ dâng lễ lúc 10 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est la messe!: (thông tục) Thật là phiền toái, rắc rối! (Diễn tả một tình huống phức tạp hoặc ồn ào).

    • Avec tous ces problèmes à régler, c'est la messe ! (Với tất cả những vấn đề này cần giải quyết, thật là phiền toái!)
  • Fin de la messe: (nghĩa bóng) kết thúc, hết chuyện (không còn để bàn cãi hoặc làm nữa).

    • Il a refusé, alors fin de la messe. (Anh ta đã từ chối, thế là hết chuyện.)
messe

Une famille assiste à la messe du dimanche matin.

danh từ giống cái
  1. lễ nhà thờ
  2. nhạc lễ, mixa