mélasse

Học thuật
Thân thiện
mélasse

On verse de la mélasse sur des crêpes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rỉ đường, nước mật: Chất lỏng sánh, màu nâu sẫm, là sản phẩm phụ của quá trình sản xuất đường mía hoặc đường củ cải.
    • (Thông tục) Cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng: Tình huống khó khăn, rắc rối hoặc bế tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa đen):
    • La mélasse est utilisée pour fabriquer du rhum. (Rỉ đường được dùng để sản xuất rượu rum.)
    • J'ai ajouté un peu de mélasse dans le gâteau pour le rendre plus moelleux. (Tôi đã thêm một chút nước mật vào bánh để làm mềm hơn.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa bóng, thông tục):
    • Depuis qu'il a perdu son travail, il est vraiment dans la mélasse. (Kể từ khi mất việc, anh ta thực sự rơi vào cảnh khốn cùng.)
    • Son projet est tombé dans la mélasse à cause de problèmes financiers. (Dự án của anh ấy đã sa vào cảnh bế tắc những vấn đề tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dans la mélasse": Ở trong tình thế khó khăn, bế tắc.
    • Avec toutes ces dettes, ils sont complètement dans la mélasse. (Với đống nợ này, họ hoàn toàntrong cảnh khốn cùng.)
  • "Tomber dans la mélasse": Rơi vào hoàn cảnh khó khăn, bất hạnh.
    • Il a tout perdu et est tombé dans la mélasse. (Anh ta đã mất tất cả rơi vào cảnh khốn cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mélassique (tính từ): Thuộc về rỉ đường, tính chất của rỉ đường.
    • Un goût mélassique (Một vị như rỉ đường).
  • Sirop (danh từ giống đực): Xi-rô, nước đường đặc. (Khác với "mélasse" thường trong ngọt hơn, không phảisản phẩm phụ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: (nước đường), (cặn đường).
  • Nghĩa bóng (thông tục): (cảnh lúng túng, khó xử), (cảnh khốn khổ), (những rắc rối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être (tombé) dans la mélasse jusqu'au cou : Lâm vào cảnh khốn cùng đến tận cổ, rất khó khăn.
    • Avec cette nouvelle loi, les petites entreprises sont dans la mélasse jusqu'au cou. (Với luật mới này, các doanh nghiệp nhỏ lâm vào cảnh khốn cùng đến tận cổ.)
mélasse

On verse de la mélasse sur des crêpes.

danh từ giống cái
  1. rỉ đường, nước mật
  2. (thông tục) cảnh bất hạnh, cảnh khốn cùng
    • Tombé dans la mélasse
      sa vào cảnh khốn cùng