métrer

Học thuật
Thân thiện
métrer

L'ouvrier métrer la planche de bois.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đo (bằng mét): Hành động sử dụng thước mét hoặc một dụng cụ đo lường để xác định kích thước, chiều dài, diện tích hoặc khối lượng của một vật đó, thường trong các lĩnh vực như xây dựng, may mặc hoặc thương mại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le charpentier doit métrer les planches avant de les couper. (Người thợ mộc phải đo các tấm ván bằng mét trước khi cắt chúng.)
    • Il faut métrer la pièce pour savoir combien de peinture acheter. (Phải đo căn phòng bằng mét để biết cần mua bao nhiêu sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Métrer un ouvrage": Đo khối lượng công việc (thường trong xây dựng để lập dự toán).
    • L'entrepreneur a métré l'ouvrage pour établir le devis. (Nhà thầu đã đo khối lượng công trình để lập báo giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Métrage (danh từ): Số mét, độ dài tính bằng mét; thước phim.

    • Le métrage du tissu est indiqué sur l'étiquette. (Độ dài vải tính bằng mét được ghi trên nhãn.)
  • Mètre (danh từ): Mét (đơn vị đo lường); thước dây.

    • Un mètre ruban est utile pour métrer. (Một cái thước dây rất hữu ích để đo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesurer: Đo lường (nghĩa rộng hơn, có thể dùng với các đơn vị khác).
  • Évaluer: Ước lượng, đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "métrer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "métrer")

métrer

L'ouvrier métrer la planche de bois.

ngoại động từ
  1. đo (bằng mét)