mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sống, tính mạng: Chỉ sự tồn tại sinh học của một người hoặc sinh vật.
- Con người (được đếm): Dùng để đếm số lượng người, thường trong các trường hợp tử vong hoặc tai nạn.
- Hệ thống đường dây, mạng lưới: Chỉ một tập hợp các đường, dây, hoặc tuyến được liên kết với nhau để truyền tải hoặc phân phối cái gì đó.
- Mảnh vải ren che mặt: Một tấm vải mỏng, thường bằng ren, dùng để che mặt.
Động từ:
- Đan, vá lại: Hành động dùng chỉ hoặc sợi để đan kín lại một lỗ thủng, lỗ rách trên vải, tất, v.v.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đã liều mạng để cứu người bị nạn. (Anh ấy đã liều mạng sống của mình để cứu người bị nạn.)
- Vụ tai nạn làm thiệt mạng ba mạng người. (Vụ tai nạn làm chết ba người.)
- Mạng lưới điện quốc gia cần được bảo trì thường xuyên. (Hệ thống đường dây điện quốc gia cần được bảo trì thường xuyên.)
- Người phụ nữ ấy bước vào với tấm mạng che kín mặt. (Người phụ nữ ấy bước vào với tấm vải ren che kín mặt.)
Động từ:
- Bà tôi ngồi mạng lại đôi tất rách. (Bà tôi ngồi vá lại đôi tất bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đầu rơi mạng rụng": Thành ngữ chỉ cái chết thảm khốc, thường trong chiến trận hoặc bị xử tử.
- "Mạng nhện": Cụm từ chỉ mạng lưới do nhện tạo ra, thường dùng để ví với thứ gì đó mỏng manh, phức tạp hoặc rối rắm.
- Câu chuyện của họ rối như mạng nhện. (Câu chuyện của họ rối rắm phức tạp như mạng nhện.)
- "Mạng sống": Cụm từ nhấn mạnh đến sự sống, sinh mạng.
- Bảo vệ mạng sống của người dân là ưu tiên hàng đầu. (Bảo vệ sinh mạng của người dân là ưu tiên hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Mạng lưới (danh từ): Hệ thống các đường, tuyến, điểm kết nối với nhau thành một chỉnh thể.
- Mạng lưới giao thông của thành phố rất thuận tiện.
- Mạng mỡ (danh từ): Lớp màng mỡ mỏng, thường chỉ trong ẩm thực (như mạng mỡ để gói chả).
- Mạng nhện (danh từ): Mạng do nhện giăng ra.
- Mạng người (danh từ): Chỉ con người (về mặt tính mạng).
Từ đồng nghĩa
- Tính mạng (danh từ): Sự sống.
- Sinh mạng (danh từ): Sự sống.
- Người (danh từ): (Khi "mạng" dùng để đếm).
- Hệ thống (danh từ): (Khi "mạng" chỉ mạng lưới).
- Vá (động từ): (Khi "mạng" là động từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Liều mạng (động từ): Hành động mạo hiểm, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng.
- Nó liều mạng leo lên cây cao.
- Thiệt mạng (động từ): Bị chết.
- Nhiều người đã thiệt mạng trong vụ hỏa hoạn.
Thành ngữ liên quan
- Một mạng người hơn đống của: Nhấn mạnh giá trị của sinh mạng con người quý hơn rất nhiều của cải vật chất.
- Sống chết có mạng, giàu sang tại trời: Thành ngữ thể hiện quan niệm về số phận, cho rằng sống chết đã có định số, giàu nghèo do trời định.
- 1 dt Biến âm của Mệnh: Phục mạng triều đình.
- 2 dt 1. Cuộc sống của người ta: Phải nghĩa mà chết thì ung dung đi đến, coi mạng mình nhẹ như lông chim hồng (HgĐThúy). 2. Con người: Xe chẹt chết hai mạng.
- 3 dt Hệ thống những đường dẫn đi, truyền đi: Mạng đường sắt; Mạng điện.
- 4 dt Miếng ren che mặt: Vào trong nhà, bà ta bỏ cái mạng.
- 5 đgt Đan bằng chỉ cho kín lỗ thủng, lỗ rách: Mạng bít tất.