mố

  1. butée
    • Mố cầu
      butée d'un pont
  2. culée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mố"

mố
Các kỹ sư đang kiểm tra độ lún của mố cầu.