m.p.

/'empi:/
Học thuật
Thân thiện
m.p.

An M.P. addresses the House of Commons from the dispatch box.

Định nghĩa
  1. Danh từ (viết tắt):
    • Nghị sĩ Quốc hội Anh: Viết tắt của "Member of Parliament", chỉ một người được bầu để đại diện cho một khu vực bầu cử trong Hạ viện Vương quốc Anh.
    • Quân cảnh: Viết tắt của "Military Police", chỉ lực lượng cảnh sát trong quân đội, chịu trách nhiệm về an ninh kỷ luật.
    • Cảnh sát cưỡi ngựa: Viết tắt của "Mounted Police", chỉ cảnh sát tuần tra trên lưng ngựa.
dụ sử dụng
  • Nghị sĩ Quốc hội Anh:

    • Our local m.p. will visit the school next week. (Nghị sĩ quốc hội địa phương của chúng ta sẽ thăm trường vào tuần tới.)
    • She was elected as an m.p. in the last general election. ( ấy đã được bầu làm nghị sĩ quốc hội trong cuộc tổng tuyển cử vừa rồi.)
  • Quân cảnh:

    • The base security is handled by the m.p. (An ninh căn cứ do quân cảnh đảm nhiệm.)
    • The soldier was escorted by the m.p. for questioning. (Người lính được quân cảnh hộ tống để thẩm vấn.)
  • Cảnh sát cưỡi ngựa:

    • The m.p. were very effective at crowd control during the parade. (Cảnh sát cưỡi ngựa rất hiệu quả trong việc kiểm soát đám đông trong cuộc diễu hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an m.p.": một nghị sĩ quốc hội. Cụm này nhấn mạnh vào vai trò vị trí chính trị.

    • He has been an m.p. for over twenty years. (Ông ấy đã là nghị sĩ quốc hội hơn hai mươi năm.)
  • "M.p. patrol": Tuần tra của quân cảnh hoặc cảnh sát cưỡi ngựa.

    • An m.p. patrol ensures order within the barracks. (Một cuộc tuần tra của quân cảnh đảm bảo trật tự trong doanh trại.)
Biến thể từ gần giống
  • MP (danh từ): Cách viết hoa phổ biến hơn của từ viết tắt này, đặc biệt khi chỉ "Nghị sĩ Quốc hội".
    • She is the MP for Oxford East. ( ấy Nghị sĩ Quốc hội của khu vực Oxford East.)
Từ đồng nghĩa
  • Member of Parliament (n): Nghị sĩ Quốc hội (từ đầy đủ).
  • Military Policeman/Policewoman (n): Quân cảnh (từ đầy đủ, chỉ cá nhân).
  • Mounted Policeman/Policewoman (n): Cảnh sát cưỡi ngựa (từ đầy đủ, chỉ cá nhân).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ viết tắt m.p. có thể được viết với dấu chấm (m.p.) hoặc không (MP), tùy thuộc vào phong cách viết. Khi chỉ "Nghị sĩ Quốc hội", cách viết hoa MP (không dấu chấm) phổ biến nhất.
  • Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong văn bản chính trị Anh, thường có nghĩa "Nghị sĩ Quốc hội". Trong ngữ cảnh quân sự, thường có nghĩa "Quân cảnh".
m.p.

An M.P. addresses the House of Commons from the dispatch box.

danh từ
  1. (viết tắt) của Member of Parliament nghị sĩ quốc hội Anh...
  2. (viết tắt) của Military police quân cảnh
  3. (viết tắt) của mounted police cảnh sát cưỡi ngựa