macer

macer

The macer leads the procession into the hall.

Định nghĩa

Danh từ: Người cầm dùi cui nghi lễ, một viên chức nhiệm vụ mang dùi cui (mace) như một biểu tượng của quyền lực hoặc chức vụ trong các buổi lễ chính thức, đặc biệt tại các trường đại học, tòa án, hoặc nghi lễ hoàng gia.

dụ sử dụng
  • (Người cầm dùi cui nghi lễ dẫn đầu đoàn rước vào hội trường, giơ cao dùi cui nghi lễ.)
  • (Tại một số trường đại học, người cầm dùi cui nghi lễ trách nhiệm duy trì trật tự trong các buổi lễ tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as macer": đảm nhận vai trò người cầm dùi cui nghi lễ.
    • The senior professor was chosen to act as macer for the royal visit. (Giáo sư cao cấp được chọn để đảm nhận vai trò người cầm dùi cui nghi lễ cho chuyến thăm của hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Mace (danh từ): dùi cui nghi lễ hoặc khí thời trung cổ.
    • The mace is a symbol of authority in many parliaments. (Dùi cui nghi lễ biểu tượng của quyền lực trong nhiều nghị viện.)
  • Mace-bearer (danh từ): người mang dùi cui (từ đồng nghĩa với "macer").
Từ đồng nghĩa
  • Mace-bearer: người mang dùi cui nghi lễ.
  • Ceremonial officer: viên chức nghi lễ.
Các cụm từ liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "macer")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến cho "macer")