macque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái chày đập (gai dầu, lanh): Một công cụ thủ công, thường là một thanh gỗ nặng, được sử dụng để đập và tước vỏ các loại sợi thực vật như gai dầu hoặc lanh trong quá trình sơ chế để lấy sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les paysans utilisaient une macque pour battre le lin. (Những người nông dân đã sử dụng một cái chày đập để đập cây lanh.)
- La macque est un outil traditionnel de rouissage. (Chày đập là một công cụ truyền thống dùng trong quá trình ngâm tước sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être battu à la macque": (nghĩa đen) bị đập bằng chày; (nghĩa bóng, cổ xưa) bị xử lý một cách thô bạo hoặc nghiêm khắc.
- Ce vieux procédé, c'était être battu à la macque. (Phương pháp cũ đó thật là thô bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Macquer (động từ, cổ): đập bằng chày.
- Macquage (danh từ giống đực, cổ): hành động đập bằng chày.
Từ đồng nghĩa
- Maillet (danh từ giống đực): cái vồ, búa gỗ (công cụ tương tự nhưng có thể dùng cho nhiều mục đích khác).
- Battoir (danh từ giống đực): cái vồ (để giặt quần áo hoặc đập).
Lưu ý
- Từ "macque" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống.
- Không nên nhầm lẫn với từ "macaque" (danh từ giống đực) có nghĩa là con khỉ.
danh từ giống cái
- chày đập (gai dầu, lanh)