macque

Học thuật
Thân thiện
macque

Une femme utilise une macque pour battre des fibres de lin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái chày đập (gai dầu, lanh): Một công cụ thủ công, thườngmột thanh gỗ nặng, được sử dụng để đập tước vỏ các loại sợi thực vật như gai dầu hoặc lanh trong quá trình chế để lấy sợi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les paysans utilisaient une macque pour battre le lin. (Những người nông dân đã sử dụng một cái chày đập để đập cây lanh.)
    • La macque est un outil traditionnel de rouissage. (Chày đậpmột công cụ truyền thống dùng trong quá trình ngâm tước sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être battu à la macque": (nghĩa đen) bị đập bằng chày; (nghĩa bóng, cổ xưa) bị xửmột cách thô bạo hoặc nghiêm khắc.
    • Ce vieux procédé, c'était être battu à la macque. (Phương pháp đó thật là thô bạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Macquer (động từ, cổ): đập bằng chày.
  • Macquage (danh từ giống đực, cổ): hành động đập bằng chày.
Từ đồng nghĩa
  • Maillet (danh từ giống đực): cái vồ, búa gỗ (công cụ tương tự nhưng có thể dùng cho nhiều mục đích khác).
  • Battoir (danh từ giống đực): cái vồ (để giặt quần áo hoặc đập).
Lưu ý
  • Từ "macque" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, dân tộc học hoặc khi mô tả các nghề thủ công truyền thống.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "macaque" (danh từ giống đực) có nghĩacon khỉ.
macque

Une femme utilise une macque pour battre des fibres de lin.

danh từ giống cái
  1. chày đập (gai dầu, lanh)

Từ chứa "macque"