moque

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) khối giữ vòng dây
  2. ca (đồ đo lường)
    • Moque en fer blanc
      ca (bằng) sắt tây
    • Une moque de bière
      một ca bia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "moque"

moque
Une moque de bière est posée sur le comptoir du bar.