magie

Học thuật
Thân thiện
magie

La magie de la musique emplit la salle de concert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ma thuật, phép thuật: Chỉ các hành động, nghi thức hoặc sức mạnh siêu nhiên, huyền bí, thường liên quan đến việc điều khiển các lực lượng tự nhiên hoặc gây ra những hiệu ứng không thể giải thích bằng khoa học thông thường.
    • Sự kỳ diệu, ma lực (nghĩa bóng): Dùng để chỉ vẻ đẹp, sức hấp dẫn hoặc chất lượng đặc biệt đến mức phi thường, gây cảm giác thán phục mê hoặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les contes de fées parlent souvent de magie et de sorcières. (Những câu chuyện cổ tích thường nói về ma thuật phù thủy.)
    • La magie de son sourire a conquis tout le monde. (Nụ cười đầy ma lực của ấy đã chinh phục tất cả mọi người.)
    • Ils croient à la magie noire. (Họ tin vào ma thuật hắc ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des magies": Làm trò ảo thuật, biểu diễn các tiết mục khéo léo đánh lừa thị giác.

    • L'artiste fait des magies pour divertir les enfants. (Nghệ sĩ biểu diễn ảo thuật để giải trí cho trẻ em.)
  • "C'est de la magie !" (Thành ngữ): Thật là kỳ diệu! - Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, thán phục trước điều đó tuyệt vời hoặc khó tin.

    • Comment as-tu réussi si vite ? C'est de la magie ! (Làm sao bạn thành công nhanh thế? Thật là kỳ diệu!)
Biến thể từ liên quan
  • Magique (tính từ): (thuộc về) ma thuật, kỳ diệu.

    • Une potion magique (một liều thuốc thần kỳ)
    • Une soirée magique (một buổi tối kỳ diệu)
  • Magicien/Magicienne (danh từ): nhà ảo thuật, pháp sư.

    • Un magicien célèbre (một nhà ảo thuật nổi tiếng)
  • Magiquement (trạng từ): một cách kỳ diệu, thần kỳ.

    • La blessure a guéri magiquement. (Vết thương đã lành lại một cách kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorcellerie: thuật phù thủy, yêu thuật (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể ám chỉ điều xấu).
  • Enchantement: phép màu, sự mê hoặc (nhấn mạnh đến sự quyến rũ, làm say mê).
  • Merveille: điều kỳ diệu, phi thường (nhấn mạnh đến sự tuyệt vời đáng kinh ngạc).
Cụm từ cố định
  • Tour de magie: trò ảo thuật, màn ảo thuật.

    • Il a réalisé un incroyable tour de magie. (Anh ấy đã thực hiện một màn ảo thuật đáng kinh ngạc.)
  • Bagage magique: đạo cụ ảo thuật (nghĩa đen: vali ma thuật).

    • Le magicien sort un lapin de son bagage magique. (Nhà ảo thuật lấy một chú thỏ ra từ chiếc vali đạo cụ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une baguette magique: đũa thần - khả năng giải quyết mọi vấn đề một cách dễ dàng nhanh chóng.

    • Je ne peux pas tout régler, je n'ai pas de baguette magique ! (Tôi không thể giải quyết mọi thứ được, tôi không đũa thần đâu!)
  • La magie opère: Ma thuật phát huy tác dụng - Chỉ một điều đó bắt đầu hiệu quả kỳ diệu, tạo ra ảnh hưởng mạnh mẽ.

    • Dès qu'il se met au piano, la magie opère. (Ngay khi anh ấy ngồi vào đàn piano, sự kỳ diệu bắt đầu lan tỏa.)
magie

La magie de la musique emplit la salle de concert.

danh từ giống cái
  1. ma thuật
  2. (nghĩa bóng) ma lực; sự thần diệu
    • La magie de la musique
      ma lực của âm nhạc