dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

made

Words Mentioning "made"

ai
đàn bầu
đánh đu
ấn tượng
bấc
bánh bỏng
bánh khảo
bánh khoai
ban long
bìa
biết tay
bơ
bỗng
bỏ rơi
bự
bước tiến
buồn bực
bứt rứt
cam tâm
ca trù
chai
chẩn đoán
chập
chê
chè
chén
chọi
chửa hoang
chượp
chuyên dùng
cồng
danh dự
dày dặn
Duy Tân
đến hay
đẹp duyên
gắng gượng
gáo
ghế ngựa
giát
giấy bản
gỗ dán
Hà Nội
Hà Tĩnh
Huế
kết bạn
khuyên giáo
kiềng
làm
làng
luống
may sẵn
miến
mõ
mỡ gà
mới
múa rối
Mường
ngụy tạo
nhạc cụ
nhãn
nhân tạo
nhào lộn
nội
nội hóa
nón
oản
đỏ bừng
ỏi
động chạm
phở
Phong Trào Yêu Nước
quần áo
quýt
ra tay
rợn
sai sót
sầu riêng
sung quân
Thái
Thanh Hoá
Thời Đại Hùng Vương
Trần Thủ Độ
trống cơm
truyền thống
tự lập
đua
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...