medley

/'medli/
Học thuật
Thân thiện
medley

The choir performed a medley of popular folk songs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự pha trộn, sự hỗn hợp: Chỉ một tập hợp gồm nhiều thứ khác nhau được kết hợp lại với nhau, tạo thành một tổng thể đa dạng.
    • Bản nhạc hỗn hợp: Trong âm nhạc, chỉ một tác phẩm được tạo thành từ việc kết nối nhiều đoạn trích hoặc bài hát khác nhau thành một chuỗi liên tục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The salad was a delicious medley of fruits and nuts. (Món salad một sự pha trộn ngon lành giữa trái cây các loại hạt.)
    • The concert ended with a medley of the band's greatest hits. (Buổi hòa nhạc kết thúc bằng một bản nhạc hỗn hợp những ca khúc ăn khách nhất của ban nhạc.)
    • Her story was a strange medley of fact and fiction. (Câu chuyện của ấy một sự pha trộn kỳ lạ giữa sự thật hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a medley of something": một sự kết hợp đa dạng của nhiều thứ thuộc một loại nào đó.

    • The market offered a medley of sounds and smells. (Chợ mang đến một sự pha trộn của âm thanh mùi hương.)
  • Dùng trong thể thao (bơi hỗn hợp cá nhân): Trong các cuộc thi bơi lội, "medley" có thể chỉ nội dung thi đấu vận động viên phải bơi nhiều kiểu khác nhau theo thứ tự quy định.

    • She won the gold medal in the 200-meter individual medley. ( ấy giành huy chương vàngnội dung 200 mét bơi hỗn hợp cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Potpourri (n): một tập hợp hỗn tạp, thường dùng cho các vật phẩm, ý tưởng hoặc các bản nhạc ngắn.
  • Assortment (n): sự phân loại, tập hợp nhiều loại khác nhau.
  • Melange (n): (từ mượn tiếng Pháp) hỗn hợp, sự pha trộn.
Từ đồng nghĩa
  • Mixture: hỗn hợp.
  • Blend: sự pha trộn, sự hòa quyện.
  • Composite: vật tổng hợp, vật ghép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "medley")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "medley")

medley

The choir performed a medley of popular folk songs.

danh từ
  1. sự pha trộn, sự hỗn hợp; mớ hỗn hợp; mớ hỗn độn, nhóm người hỗn tạp
  2. bản nhạc hỗn hợp (gồm nhiều đoạn trích của các bản khác nhau); sách tạp lục

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "medley"