maguey
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thùa (maguey): Một loại cây có nguồn gốc từ Mexico và Philippines, thuộc họ Agave. Cây này được trồng để lấy sợi thô dùng làm dây thừng, và cũng được dùng để sản xuất đồ uống có cồn như pulque và mescal.
- Sợi cây thùa: Sợi cứng lấy từ cây maguey, thường được dệt thành dây thừng hoặc vải thô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The maguey plant is native to Mexico. (Cây thùa có nguồn gốc từ Mexico.)
- Farmers use maguey fiber to make strong ropes. (Nông dân dùng sợi cây thùa để làm dây thừng chắc chắn.)
- Pulque is a traditional Mexican drink made from the sap of the maguey. (Pulque là một thức uống truyền thống của Mexico được làm từ nhựa cây thùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "maguey" cũng có thể chỉ một loại cây thùa cụ thể (Agave americana) được trồng nhiều ở vùng nhiệt đới.
- Trong văn hóa Mexico, maguey còn được gọi là "cây của sự sống" vì nó cung cấp nhiều sản phẩm hữu ích như thực phẩm, đồ uống, và vật liệu xây dựng.
Biến thể và từ gần giống
- Maguey fiber (cụm danh từ): sợi cây thùa.
- Maguey worm (cụm danh từ): sâu cây thùa (một loại ấu trùng sống trong cây thùa, thường được dùng làm thực phẩm).
Từ đồng nghĩa
- Agave: chi thực vật bao gồm cây thùa.
- Century plant: tên gọi khác của cây thùa (vì nó ra hoa rất hiếm).
- Pulque plant: cây dùng để sản xuất pulque.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "maguey", nhưng có thể dùng với động từ "to harvest" (thu hoạch):
- They harvest the maguey for its sap. (Họ thu hoạch cây thùa để lấy nhựa.)
Thành ngữ liên quan
- "As tough as maguey fiber": cứng như sợi cây thùa (ám chỉ tính kiên cường, bền bỉ).
- Her determination was as tough as maguey fiber. (Sự quyết tâm của cô ấy cứng rắn như sợi cây thùa.)