mahler

mahler

Gustav Mahler conducts a large orchestra in a grand concert hall.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Nhà soạn nhạc nhạc trưởng người Áo (1860–1911): "Mahler" tên của một nhà soạn nhạc nhạc trưởng nổi tiếng người Áo, được biết đến với các bản giao hưởng các tác phẩm thanh nhạc phức tạp, giàu cảm xúc.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mahlerian" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm của nhạc Mahler, thường nói về âm nhạc cấu trúc phức tạp cảm xúc mãnh liệt.
    • Phần kết của bản nhạc này mang âm hưởng Mahlerian rõ rệt. (Phần kết của bản nhạc này mang âm hưởng phong cách Mahler rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahlerian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Mahler.
    • Phong cách Mahlerian thường được các nhà phê bình nhắc đến khi phân tích các tác phẩm giao hưởng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Áo: (không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng, nhưng có thể dùng cụm từ "nhà soạn nhạc người Áo" để thay thế trong ngữ cảnh mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp "Mahler" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mahler".