mauler
Định nghĩa
Danh từ: - Võ sĩ đánh đấm dữ dội: "mauler" dùng để chỉ một người, đặc biệt là võ sĩ, có lối đánh mạnh mẽ, hung hãn, liên tục tấn công và làm đối thủ bị tổn thương nặng nề. Từ này nhấn mạnh sức mạnh thể chất và sự quyết liệt trong chiến đấu.
Ví dụ sử dụng
- (Jack Dempsey được gọi là một võ sĩ đánh đấm dữ dội.)
- (Nhà vô địch hạng nặng nổi tiếng là một võ sĩ tấn công không ngừng nghỉ trên võ đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh thể thao: "mauler" thường xuất hiện trong các bài báo thể thao, đặc biệt là quyền Anh, để mô tả một võ sĩ có phong cách chiến đấu tàn bạo và hiệu quả.
- The young boxer has quickly gained a reputation as a mauler, knocking out his opponents in the first round. (Võ sĩ trẻ nhanh chóng nổi tiếng như một tay đấm dữ dội, hạ gục đối thủ ngay hiệp đầu tiên.)
- Nghĩa bóng: "mauler" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ ai hoặc vật gì tấn công hoặc hủy diệt một cách mạnh mẽ.
- The company's new marketing campaign was a mauler, crushing its competitors. (Chiến dịch tiếp thị mới của công ty là một đòn tấn công dữ dội, đè bẹp các đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Maul (động từ): tấn công dữ dội, làm bị thương nặng bằng cách cào xé hoặc đánh đấm.
- The lion mauled its prey. (Con sư tử đã xé xác con mồi.)
- Mauling (danh từ): hành động tấn công dữ dội.
- The bear gave the hiker a severe mauling. (Con gấu đã tấn công người đi bộ đường dài một cách dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
- Brawler: người hay đánh lộn, võ sĩ thích ẩu đả.
- Fighter: võ sĩ nói chung (nhưng không nhấn mạnh sự dữ dội như "mauler").
- Pugilist: võ sĩ quyền Anh (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- To be a mauler in the ring: là võ sĩ có lối đánh dữ dội, tàn bạo trên võ đài.
- He is a true mauler in the ring, never backing down. (Anh ấy là một võ sĩ thực thụ trên võ đài, không bao giờ lùi bước.)