mylar
Định nghĩa
Danh từ: - Màng polyester mỏng: "Mylar" là một loại màng nhựa polyester rất mỏng, thường được sử dụng trong các ứng dụng như bao bì, cách điện, hoặc làm vật liệu phản chiếu.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng bay được làm từ mylar, giúp nó sáng bóng và bay lơ lửng.)
- (Mylar được sử dụng trong bao bì thực phẩm để giữ cho sản phẩm tươi ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mylar blanket": chăn cách nhiệt làm từ mylar, thường dùng trong cấp cứu hoặc thể thao.
- Emergency kits often include a mylar blanket to retain body heat. (Bộ dụng cụ khẩn cấp thường bao gồm chăn mylar để giữ nhiệt cơ thể.)
"mylar film": màng mylar, dùng trong công nghiệp điện tử hoặc in ấn.
- The mylar film is used as a dielectric in capacitors. (Màng mylar được dùng làm chất điện môi trong tụ điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Mylar (n): tên thương hiệu của loại màng polyester này, nhưng thường được dùng như danh từ chung.
- Polyester film (n): màng polyester, thuật ngữ kỹ thuật tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Polyester film: màng polyester (thuật ngữ chung).
- BoPET (Biaxially-oriented polyethylene terephthalate): tên kỹ thuật của mylar.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì "mylar" là danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.