mainate

Học thuật
Thân thiện
mainate

Un mainate noir et brillant se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con yểng: Một loài chim thuộc bộ Sẻ, khả năng bắt chước tiếng người các âm thanh khác một cách tài tình. Tên khoa học thườngGracula religiosa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le mainate dans sa cage répétait les mots qu'il entendait. (Con yểng trong lồng đang nhắc lại những từ nghe được.)
    • Les mainates sont des oiseaux très intelligents et sociables. (Yểngnhững loài chim rất thông minh sống thành đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc cách nói ẩn dụ, "mainate" đôi khi được dùng để chỉ một người hay lặp lại lời của người khác một cách máy móc, thiếu suy nghĩ.
    • Arrête de faire le mainate et réfléchis par toi-même ! (Đừng làm con yểng nữa hãy tự suy nghĩ đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Mainate religieux (n.m): Tên đầy đủ chính xác hơn trong phân loại học cho loài yểng thường gặp.
  • Oiseau parleur (n.m): Chim biết nói (từ chung chỉ các loài chim khả năng này, như vẹt, yểng).
Từ đồng nghĩa
  • Martin (n.m): Trong một số ngữ cảnh hoặc địa phương, từ này có thể dùng để chỉ chim yểng, nhưng thường dễ nhầm lẫn với các loài chim khác cùng họ.
  • Perroquet (n.m): Con vẹt. Đâymột loài chim biết nói khác, thường được dùng thay thế trong ngôn ngữ thông thường mặc dù khác loài với mainate.
Thành ngữ liên quan
  • Répéter comme un mainate: Nhắc lại như một con yểng, có nghĩalặp lại điều đó một cách thức, không hiểu.
    • Il ne comprend pas la leçon, il répète juste comme un mainate. ( không hiểu bài, chỉ nhắc lại như một con yểng.)
mainate

Un mainate noir et brillant se perche sur une branche.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) con yểng (chim)