make noise

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Gây ra tiếng ồn, phát ra âm thanh: "make noise" chỉ hành động tạo ra âm thanh, thường âm thanh lớn, khó chịu hoặc không mong muốn, nhưng cũng có thể dùng cho bất kỳ âm thanh nào do một vật thể hoặc sinh vật phát ra.

dụ sử dụng
  • (Xin đừng gây ồn trong thư viện.)
  • (Chiếc xe phát ra tiếng ồn lạ khi khởi động.)
  • (Bọn trẻ đang gây ồn quá mức.)
  • (Gió tạo ra tiếng ồn khi thổi qua cây cối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "make a noise": dùngdạng số ít để chỉ một âm thanh cụ thể.

    • Suddenly, I heard someone make a noise in the kitchen. (Đột nhiên, tôi nghe thấy ai đó phát ra tiếng động trong bếp.)
  • "make noise about something": (thông tục) phàn nàn, kêu ca, hoặc gây chú ý về một vấn đề.

    • The residents are making noise about the new factory's pollution. (Cư dân đang phàn nàn về ô nhiễm từ nhà máy mới.)
  • "make noise" trong ngữ cảnh âm nhạc: tạo ra âm thanh (thường tiếng ồn chủ đích trong thể loại nhạc noise).

    • The band loves to make noise with their electric guitars. (Ban nhạc thích tạo ra tiếng ồn bằng guitar điện của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Noise (danh từ): tiếng ồn, âm thanh hỗn loạn.
    • There is too much noise in this room. ( quá nhiều tiếng ồn trong căn phòng này.)
  • Noisy (tính từ): ồn ào, huyên náo.
    • The street is very noisy at night. (Con phố rất ồn ào vào ban đêm.)
  • Noisemaker (danh từ): người hoặc vật gây ồn.
    • The children are real noisemakers. (Bọn trẻ thực sự những kẻ gây ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Create a racket: gây ra tiếng ồn lớn, hỗn loạn (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Stop creating a racket in the hallway! (Đừng gây ồn àohành lang nữa!)
  • Produce sound: phát ra âm thanh (mang tính trung tính hoặc kỹ thuật).
    • The machine produces a constant sound. (Cỗ máy phát ra âm thanh liên tục.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up noise: không phải cụm động từ phổ biến; thay vào đó, dùng "make noise up" (hiếm) để chỉ việc bịa ra tiếng ồn. Tuy nhiên, cụm này không chuẩn ít dùng.
  • Make noise down: không tồn tại. Để yêu cầu giảm tiếng ồn, dùng "keep the noise down".
    • Please keep the noise down, the baby is sleeping. (Làm ơn giữ yên lặng, em bé đang ngủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a noise in the world: đạt được danh tiếng, gây chú ý trong xã hội.
    • She wanted to make a noise in the world with her art. ( ấy muốn gây tiếng vang trong thế giới với nghệ thuật của mình.)
  • Make a noise like a ...: (hài hước) bắt chước âm thanh của một vật đó.
    • He made a noise like a chicken to make the kids laugh. (Anh ấy kêu như để làm bọn trẻ cười.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

make noise
The children make noise while playing in the backyard.