milt

/milt/
danh từ
  1. (giải phẫu) lá lách
  2. tinh dịch
ngoại động từ
  1. tưới tinh dịch lên (trứng cá)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "milt"

milt
A male salmon releases milt into the water near a cluster of eggs.