milt
/milt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tinh dịch của cá: Chất dịch sinh sản màu trắng sữa do cá đực sản xuất, chứa tinh trùng.
- Tuyến sinh dục của cá đực: Cơ quan trong cơ thể cá đực có chức năng sản xuất và chứa tinh dịch.
Động từ (ngoại động từ):
- Tưới tinh dịch lên (trứng cá): Hành động của cá đực khi phóng tinh dịch lên trứng đã được cá cái đẻ ra để thụ tinh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fisherman cleaned the fish and removed the milt. (Người ngư dân làm sạch con cá và lấy bộ phận chứa tinh dịch ra.)
- Milt is essential for fertilizing fish eggs in aquaculture. (Tinh dịch cá rất cần thiết để thụ tinh cho trứng cá trong nuôi trồng thủy sản.)
Động từ:
- The male salmon will milt the eggs after the female lays them. (Cá hồi đực sẽ tưới tinh dịch lên trứng sau khi cá cái đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh sinh học và nuôi trồng thủy sản: Từ "milt" được sử dụng chuyên ngành để mô tả quá trình sinh sản và các kỹ thuật thụ tinh nhân tạo ở cá.
- Scientists collected milt for artificial insemination. (Các nhà khoa học đã thu thập tinh dịch cá để thụ tinh nhân tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Miltier (dạng so sánh hơn, tính từ - hiếm gặp): Được dùng không chính thức để mô tả thứ gì đó có kết cấu hoặc vẻ ngoài giống tinh dịch cá (sệt, màu trắng đục).
- Milting (danh động từ): Hành động hoặc quá trình tiết ra tinh dịch (của cá).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Fish sperm: Tinh trùng cá.
- Soft roe (đặc biệt dùng cho cá): Trứng cá mềm (cách gọi khác cho tuyến sinh dục cá đực, phân biệt với "hard roe" - trứng cá cái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "milt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "milt")
danh từ
- (giải phẫu) lá lách
- tinh dịch cá
ngoại động từ
- tưới tinh dịch lên (trứng cá)