mentor

/'mentɔ:/
Học thuật
Thân thiện
mentor

Un mentor guide un jeune athlète pendant son entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quân sư, người cố vấn đáng tin cậy: Chỉ một người giàu kinh nghiệm khôn ngoan, thường lớn tuổi hơn, đưa ra lời khuyên hướng dẫn cho một người ít kinh nghiệm hơn (thườngtrẻ hơn) trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.
    • Người hướng dẫn, người dẫn dắt: Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệtnghề nghiệp hoặc học thuật, chỉ một người chuyên môn hỗ trợ phát triển năng lực cho người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a été mon mentor pendant mes premières années dans l'entreprise. (Ông ấy đã là quân sư của tôi trong những năm đầu tôi vào công ty.)
    • Cette chercheuse expérimentée sert de mentor à de jeunes doctorants. (Nhà nghiên cứu dày dặn kinh nghiệm này đóng vai trò người hướng dẫn cho các nghiên cứu sinh trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer le rôle de mentor": đóng vai trò người cố vấn, dẫn dắt.

    • Le directeur a accepté de jouer le rôle de mentor pour le nouveau stagiaire. (Giám đốc đã đồng ý đóng vai trò người dẫn dắt cho thực tập sinh mới.)
  • "Sous la houlette d'un mentor": dưới sự dẫn dắt của một người cố vấn.

    • Elle a développé son projet sous la houlette d'un mentor bienveillant. ( ấy đã phát triển dự án của mình dưới sự dẫn dắt của một người cố vấn tận tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mentorat (danh từ giống đực): Hành động hướng dẫn, cố vấn; mối quan hệ giữa người cố vấn người được cố vấn.

    • Un programme de mentorat a été mis en place pour les nouveaux employés. (Một chương trình cố vấn đã được thiết lập cho các nhân viên mới.)
  • Mentorer (động từ, ít phổ biến): Hành động đóng vai trò người cố vấn.

    • Il aime mentorer les jeunes talents de son secteur. (Ông ấy thích dẫn dắt các tài năng trẻ trong lĩnh vực của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Guide (danh từ): người hướng dẫn.
  • Conseiller (danh từ): người cố vấn.
  • Tuteur (danh từ, trong bối cảnh học thuật): người hướng dẫn, gia sư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "mentor" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être le mentor de quelqu'un: Là người cố vấn của ai đó.
    • Le professeur Chevalier est le mentor de toute une génération de physiciens. (Giáo sư Chevalierngười dẫn dắt của cả một thế hệ các nhà vật lý.)
mentor

Un mentor guide un jeune athlète pendant son entraînement.

danh từ giống đực
  1. (văn học) quân sư
  2. (sinh vật học, sinhhọc) mento