mangeoire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Máng ăn: Một đồ vật hoặc cấu trúc, thường dài và hẹp, được sử dụng để đựng thức ăn cho vật nuôi hoặc động vật trong trang trại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le fermier remplit la mangeoire avec du foin pour les vaches. (Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng ăn cho những con bò.)
- Les oiseaux viennent picorer les graines dans la mangeoire accrochée à l'arbre. (Những con chim đến mổ những hạt ngũ cốc trong máng ăn được treo trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mangeoire à oiseaux": Máng ăn cho chim, thường là một vật nhỏ được treo trong vườn.
- J'ai installé une mangeoire à oiseaux pour les observer. (Tôi đã lắp một máng ăn cho chim để quan sát chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Râtelier (danh từ giống đực): Giá đựng cỏ khô (thường cho ngựa, bò).
- Auget (danh từ giống đực): Máng nhỏ, khay nhỏ (có thể dùng để đựng thức ăn hoặc các vật liệu khác).
Từ đồng nghĩa
- Bac à nourriture: Thùng/bồn đựng thức ăn.
- Abreuvoir (danh từ giống đực): Máng uống nước (chuyên để đựng nước cho vật nuôi).
danh từ giống cái
- máng ăn (của vật nuôi)