mangeoire

Học thuật
Thân thiện
mangeoire

L'oiseau picore des graines dans la mangeoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máng ăn: Một đồ vật hoặc cấu trúc, thường dài hẹp, được sử dụng để đựng thức ăn cho vật nuôi hoặc động vật trong trang trại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fermier remplit la mangeoire avec du foin pour les vaches. (Người nông dân đổ đầy cỏ khô vào máng ăn cho những con .)
    • Les oiseaux viennent picorer les graines dans la mangeoire accrochée à l'arbre. (Những con chim đến mổ những hạt ngũ cốc trong máng ăn được treo trên cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mangeoire à oiseaux": Máng ăn cho chim, thườngmột vật nhỏ được treo trong vườn.
    • J'ai installé une mangeoire à oiseaux pour les observer. (Tôi đã lắp một máng ăn cho chim để quan sát chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Râtelier (danh từ giống đực): Giá đựng cỏ khô (thường cho ngựa, ).
  • Auget (danh từ giống đực): Máng nhỏ, khay nhỏ (có thể dùng để đựng thức ăn hoặc các vật liệu khác).
Từ đồng nghĩa
  • Bac à nourriture: Thùng/bồn đựng thức ăn.
  • Abreuvoir (danh từ giống đực): Máng uống nước (chuyên để đựng nước cho vật nuôi).
mangeoire

L'oiseau picore des graines dans la mangeoire.

danh từ giống cái
  1. máng ăn (của vật nuôi)

Từ có nhắc đến "mangeoire"