manguier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây xoài: Một loại cây ăn quả nhiệt đới, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), có tên khoa học là Mangifera indica, cho quả là trái xoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le manguier dans notre jardin donne beaucoup de fruits. (Cây xoài trong vườn nhà chúng tôi ra rất nhiều quả.)
- Les feuilles du manguier sont persistantes. (Lá của cây xoài là lá thường xanh.)
- Ils se sont abrités à l'ombre du grand manguier. (Họ đã trú mát dưới bóng cây xoài lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un vieux manguier": một cây xoài già, lâu năm.
- Ce vieux manguier a été planté par mon arrière-grand-père. (Cây xoài già này đã được ông cố của tôi trồng.)
Biến thể và từ gần giống
Mangue (danh từ giống cái): quả xoài.
- J'ai acheté des mangues bien mûres. (Tôi đã mua những quả xoài chín.)
Mangifera (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây xoài.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là (cây cho quả xoài).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây xoài