manguier

Học thuật
Thân thiện
manguier

Un manguier pousse dans le jardin tropical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây xoài: Một loại cây ăn quả nhiệt đới, thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), tên khoa họcMangifera indica, cho quả là trái xoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le manguier dans notre jardin donne beaucoup de fruits. (Cây xoài trong vườn nhà chúng tôi ra rất nhiều quả.)
    • Les feuilles du manguier sont persistantes. ( của cây xoài thường xanh.)
    • Ils se sont abrités à l'ombre du grand manguier. (Họ đã trú mát dưới bóng cây xoài lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un vieux manguier": một cây xoài già, lâu năm.
    • Ce vieux manguier a été planté par mon arrière-grand-père. (Cây xoài già này đã được ông cố của tôi trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mangue (danh từ giống cái): quả xoài.

    • J'ai acheté des mangues bien mûres. (Tôi đã mua những quả xoài chín.)
  • Mangifera (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây xoài.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là (cây cho quả xoài).
manguier

Un manguier pousse dans le jardin tropical.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây xoài