manioca

manioca

A farmer harvests manioca from a large field.

Định nghĩa

Danh từ: - Tinh bột sắn: "Manioca" một loại tinh bột được sản xuất bằng cách ngâm phơi khô rễ cây sắn (cassava). Đây nguồn gốc của bột năng (tapioca) thực phẩm chủ yếuvùng nhiệt đới.

dụ sử dụng
  • (Manioca thực phẩm chủ yếunhiều quốc gia nhiệt đới.)
  • (Tinh bột từ manioca được dùng để làm các viên bột năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manioca flour": bột manioca, thường dùng trong nấu ăn.

    • Manioca flour is gluten-free and can be used for baking. (Bột manioca không chứa gluten có thể dùng để làm bánh.)
  • "manioca root": củ sắn, nguồn gốc của manioca.

    • The manioca root must be processed carefully to remove toxins. (Củ sắn phải được chế biến cẩn thận để loại bỏ độc tố.)
Biến thể từ gần giống
  • Cassava (danh từ): cây sắn, nguồn gốc của manioca.

    • Cassava is a drought-resistant crop. (Cây sắn một loại cây trồng chịu hạn.)
  • Tapioca (danh từ): bột năng, sản phẩm chế biến từ manioca.

    • Tapioca is often used in desserts. (Bột năng thường được dùng trong các món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cassava starch: tinh bột sắn.
  • Yuca starch: tinh bột yuca (một tên gọi khác của sắnmột số vùng).
Các cụm từ liên quan
  • Manioca processing: chế biến manioca.

    • Manioca processing involves grating, pressing, and drying the root. (Chế biến manioca bao gồm việc bào, ép phơi khô củ.)
  • Manioca meal: bột manioca thô.

    • Manioca meal is a common ingredient in animal feed. (Bột manioca thô một thành phần phổ biến trong thức ăn chăn nuôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manioca" trong tiếng Anh.